Bảng xếp hạng
OHL
# | Đội | Số trận | T | B | W(OT) | L(OT) | W(AP) | L(AP) | BT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
10 | ![]() ![]() North Bay Battalion | 68 | 38 | 30 | 5 | 3 | 5 | 1 | 237-215 | 22 | 80 | TBTBT |
18 | ![]() ![]() Brampton | 68 | 19 | 49 | 2 | 6 | 1 | 4 | 164-246 | -82 | 48 | BTBBT |
OHL
# | Đội | Số trận | T | B | W(OT) | L(OT) | W(AP) | L(AP) | BT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() North Bay Battalion | 68 | 38 | 30 | 5 | 3 | 5 | 1 | 237-215 | 22 | 80 | TBTBT |
5 | ![]() ![]() Brampton | 68 | 19 | 49 | 2 | 6 | 1 | 4 | 164-246 | -82 | 48 | BTBBT |
OHL
# | Đội | Số trận | T | B | W(OT) | L(OT) | W(AP) | L(AP) | BT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
5 | ![]() ![]() North Bay Battalion | 68 | 38 | 30 | 5 | 3 | 5 | 1 | 237-215 | 22 | 80 | TBTBT |
9 | ![]() ![]() Brampton | 68 | 19 | 49 | 2 | 6 | 1 | 4 | 164-246 | -82 | 48 | BTBBT |
Sô trận đã đấu - 81 | từ {năm}
NBBMST
Đã thắng
Hòa
Đã thắng





