Tổng Quan Trận Đấu
Bảng xếp hạng
OHL
# | Đội | Số trận | T | B | W(OT) | L(OT) | W(AP) | L(AP) | BT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() Kitchener Rangers | 68 | 47 | 21 | 5 | 5 | 1 | 2 | 261-179 | 82 | 101 | TTTBB |
13 | ![]() ![]() Owen Sound Attack | 68 | 27 | 41 | 4 | 4 | 2 | 5 | 243-279 | -36 | 63 | BTTBT |
OHL
# | Đội | Số trận | T | B | W(OT) | L(OT) | W(AP) | L(AP) | BT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Kitchener Rangers | 68 | 47 | 21 | 5 | 5 | 1 | 2 | 261-179 | 82 | 101 | TTTBB |
3 | ![]() ![]() Owen Sound Attack | 68 | 27 | 41 | 4 | 4 | 2 | 5 | 243-279 | -36 | 63 | BTTBT |
OHL
# | Đội | Số trận | T | B | W(OT) | L(OT) | W(AP) | L(AP) | BT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Kitchener Rangers | 68 | 47 | 21 | 5 | 5 | 1 | 2 | 261-179 | 82 | 101 | TTTBB |
6 | ![]() ![]() Owen Sound Attack | 68 | 27 | 41 | 4 | 4 | 2 | 5 | 243-279 | -36 | 63 | BTTBT |
Sô trận đã đấu - 103 | từ {năm}
OSAKRA
Đã thắng
Hòa
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của100





