Bảng xếp hạng
OHL
# | Đội | Số trận | T | B | W(OT) | L(OT) | W(AP) | L(AP) | BT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
10 | ![]() ![]() North Bay Battalion | 68 | 38 | 30 | 5 | 3 | 5 | 1 | 237-215 | 22 | 80 | TBTBT |
16 | ![]() ![]() Sudbury Wolves | 68 | 27 | 41 | 3 | 2 | 2 | 0 | 215-265 | -50 | 56 | BBBTB |
OHL
# | Đội | Số trận | T | B | W(OT) | L(OT) | W(AP) | L(AP) | BT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() North Bay Battalion | 68 | 38 | 30 | 5 | 3 | 5 | 1 | 237-215 | 22 | 80 | TBTBT |
4 | ![]() ![]() Sudbury Wolves | 68 | 27 | 41 | 3 | 2 | 2 | 0 | 211-262 | -51 | 56 | BBBTB |
OHL
# | Đội | Số trận | T | B | W(OT) | L(OT) | W(AP) | L(AP) | BT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
5 | ![]() ![]() North Bay Battalion | 68 | 38 | 30 | 5 | 3 | 5 | 1 | 237-215 | 22 | 80 | TBTBT |
8 | ![]() ![]() Sudbury Wolves | 68 | 27 | 41 | 3 | 2 | 2 | 0 | 211-262 | -51 | 56 | BBBTB |
Sô trận đã đấu - 103 | từ {năm}
NBBSWO
Đã thắng
Hòa
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của100





