Trọng tài
|
Ngày thi đấu 5
|
20
Tháng 9,2025
|
Sân vận động
Burnley
|
Sức chứa
21990
Kết thúc
1
:
1
H21:1
H11:1
19
/ 20
Thứ hạng trong giải đấu
16
/ 20
7
/ 100
Overall Form
73
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải Ngoại Hạng 25/26

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Man City
33217566293770
2
Arsenal
33217563263770
3
Man Utd
331610758451358
4
Aston Villa
3317794741658
5
Liverpool
331671054431155
6
Brighton
341311104839950
7
Bournemouth
34111675252049
8
Chelsea
34139125345848
9
Brentford
33139114844448
10
Everton
33138124039147
11
Sunderland AFC
331210113640-446
12
Fulham
33136144346-345
13
Crystal Palace
321110113536-143
14
Newcastle
33126154649-342
15
Leeds United
34913124451-740
16
Nottingham
3399153645-936
17
West Ham
3389164057-1733
18
Tottenham
33710164253-1131
19
Burnley
3448223468-3420
20
Wolverhampton
3338222461-3717

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

10‏%

Phong độ

shadow
highlight

70‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Burnley
Nottingham
Các trận đấu gần nhất
BURNFO
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
1
3
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
1
2
Tổng số bàn thắng
1.00
8.00
Số bàn thắng trung bình
0.33
2.67
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
33‏%
67‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
33‏%
100‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
0.00
3.00
Cả hai đội đều ghi bàn
33‏%
67‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
67‏%
0‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
0‏%
33‏%

Tài/Xỉu

BURNFO
Tài 0.5
94‏%
1
91‏%
1.09
Tài 1.5
85‏%
1
79‏%
1.09
Tài 2.5
50‏%
1
52‏%
1.09
Tài 3.5
38‏%
1
21‏%
1.09
Tài 4.5
24‏%
1
3‏%
1.09
Tài 5.5
6‏%
1
0‏%
1.09
Xỉu 0.5
6‏%
1
9‏%
1.09
Xỉu 1.5
15‏%
1
21‏%
1.09
Xỉu 2.5
50‏%
1
48‏%
1.09
Xỉu 3.5
62‏%
1
79‏%
1.09
Xỉu 4.5
76‏%
1
97‏%
1.09
Xỉu 5.5
94‏%
1
100‏%
1.09

Bàn Thắng theo Hiệp

0.6
0.4
0.2
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Burnley
Nottingham
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Burnley

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
M
Flemming, Zian
19
2590220.36
Anthony, Jaidon
11
3370300.21
Foster, Lyle
9
2530100.12
M
Ugochukwu, Lesley
8
3230100.09
M
Cullen, Josh
24
1820100.11
H
Sonne, Oliver
22
710100.14

Các cầu thủ
-
Nottingham

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
M
Gibbs-White, Morgan
10
33120210.36
Jesus, Igor
19
3240200.13
Hudson-Odoi, Callum
7
3030100.10
Wood, Chris
11
1020000.20
Awoniyi, Taiwo
9
1220200.17
H
Savona, Nicolo
37
1420000.14
Trọng tài
-
Anh
Bramall, Thomas
Số trận cầm còi
20
Phút trung bình trên thẻ
21.43
Số thẻ được rút ra
84
Số thẻ trên trận
4.20
Thẻ phạtTổng cộngmỗi trận
Thẻ vàng824.10
Thẻ đỏ20.10
Bàn thắng từ phạt đền60.30
Số thẻ trên giai đoạnTổng cộngTương Đối
Hiệp 12631‏%
Hiệp 25869‏%
Lí do khác00‏%
Số thẻ trên độiTổng cộngTương Đối
Đội Nhà3137‏%
Đội Khách5363‏%

Sân vận động - Turf Moor

Bàn Thắng Hiệp Một
24
58.5‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
17
41.5‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu
(Bàn thắng: 4)
Khán giả trên trận19.740
Tổng Số Thẻ41
Tổng số bàn thắng41
Tổng Phạt Góc159