Trọng tài
|
Ngày thi đấu 5
|
20
Tháng 9,2025
|
Sân vận động
Luân Đôn
|
Sức chứa
27782
Kết thúc
3
:
1
H23:1
H12:1
10
/ 20
Thứ hạng trong giải đấu
9
/ 20
53
/ 100
Overall Form
27
/ 100

Các thống kê

Kiểm soát bóng
53‏%
47‏%
FUL

BRE
4Sút trúng khung thành3
4Sút trượt2
4Số cú sút bóng bị chặn2
2Số lần đá phạt góc10
14Số Lần Đá phạt11
2Việt vị2
5Số lần phát bóng7
2Số lần cứu thua2
4Số lần ném biên9
5Số lần thay người5
1chấn thương1
9Số lần phạm lỗi12

Danh sách thi đấu

Silva, Marco
Huấn luyện viên
Bồ Đào Nha
Andrews, Keith
Huấn luyện viên
Ireland
Dự bị
VTrCầu thủThời gian
VTrCầu thủThời gian
Ghế bắngCầu Thủ Vắng Mặt
VTrChấn thương/treo giòLý doTrạng thái
Kevin Santos Lopes de Macedo
Chấn thương
Bỏ lỡ
HTete, Kenny
Chấn thương
Bỏ lỡ
Iwobi, Alex
Chấn thương
Bỏ lỡ
MSessegnon, Ryan
Lí do khác
Bỏ lỡ
VTrChấn thương/treo giòLý doTrạng thái
MMilambo, Antoni
Chấn thương
Bỏ lỡ
MCarvalho, Fabio
Chấn thương
Bỏ lỡ
MDa Silva, Josh
Chấn thương
Bỏ lỡ
MJanelt, Vitaly
Chấn thương
Bỏ lỡ
HHenry, Rico
Chấn thương
Bỏ lỡ
Furo, Kaye Iyowuna
Chấn thương
Bỏ lỡ
MHenderson, Jordan
Lí do khác
Bỏ lỡ

Các cầu thủ

VTrCầu thủPhXIGKTNCBSTrĐ
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
801100000
861010000
881000000
H741000000
800110000
24Không0020000
H900010100
M900010100
H900010110
M860010010
H670010010
660010100
TM900000010
H900000000
M900000000
H900000000
TM900000000
H900000000
900000000
M900000000
H900000000
M740000000
660000000
H24Không0000000
23Không0000010
H16Không0000000
M16Không0000000
10Không0000000
M10Không0000000
M4Không0000000
M4Không0000000
M2Không0000000