Trọng tài
|
Ngày thi đấu 5
|
20
Tháng 9,2025
|
Sân vận động
Liverpool
|
Sức chứa
61276
Kết thúc
2
:
1
H22:1
H12:0
5
/ 20
Thứ hạng trong giải đấu
10
/ 20
40
/ 100
Overall Form
47
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải Ngoại Hạng 25/26

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Arsenal
33217563263770
2
Man City
32207565293667
3
Man Utd
331610758451358
4
Aston Villa
3317794741658
5
Liverpool
331671054431155
6
Brighton
341311104839950
7
Chelsea
34139125345848
8
Brentford
33139114844448
9
Bournemouth
33111575050048
10
Everton
33138124039147
11
Sunderland AFC
331210113640-446
12
Fulham
33136144346-345
13
Crystal Palace
321110113536-143
14
Newcastle
33126154649-342
15
Leeds United
33912124249-739
16
Nottingham
3399153645-936
17
West Ham
3389164057-1733
18
Tottenham
33710164253-1131
19
Burnley
3348213467-3320
20
Wolverhampton
3338222461-3717

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

50‏%

Phong độ

shadow
highlight

50‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Liverpool
Everton
Các trận đấu gần nhất
LFCEVE
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
3
3
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
3
2
Tổng số bàn thắng
5.00
6.00
Số bàn thắng trung bình
1.67
2.00
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
100‏%
67‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
100‏%
100‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
1.50
3.00
Cả hai đội đều ghi bàn
67‏%
67‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
0‏%
0‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
33‏%
33‏%

Tài/Xỉu

LFCEVE
Tài 0.5
94‏%
1.64
94‏%
1.21
Tài 1.5
82‏%
1.64
76‏%
1.21
Tài 2.5
61‏%
1.64
39‏%
1.21
Tài 3.5
24‏%
1.64
15‏%
1.21
Tài 4.5
21‏%
1.64
12‏%
1.21
Tài 5.5
9‏%
1.64
3‏%
1.21
Xỉu 0.5
6‏%
1.64
6‏%
1.21
Xỉu 1.5
18‏%
1.64
24‏%
1.21
Xỉu 2.5
39‏%
1.64
61‏%
1.21
Xỉu 3.5
76‏%
1.64
85‏%
1.21
Xỉu 4.5
79‏%
1.64
88‏%
1.21
Xỉu 5.5
91‏%
1.64
97‏%
1.21

Bàn Thắng theo Hiệp

0.6
0.4
0.2
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Liverpool
Everton
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Liverpool

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Ekitike, Hugo
22
28110100.39
Salah, Mohamed
11
2470410.29
Gakpo, Cody
18
3160100.19
M
Szoboszlai, Dominik
8
3150100.16
M
Wirtz, Florian
7
2940000.14
M
Gravenberch, Ryan
38
3140100.13

Các cầu thủ
-
Everton

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Beto
9
3380100.24
M
Dewsbury-Hall, Kiernan
22
2670500.27
Ndiaye, Iliman
10
2760120.22
Barry, Thierno
11
3360500.18
H
Keane, Michael
5
2830100.11
M
Grealish, Jack
10
2020200.10
Trọng tài
-
Anh
England, Darren
Số trận cầm còi
20
Phút trung bình trên thẻ
20.22
Số thẻ được rút ra
89
Số thẻ trên trận
4.45
Thẻ phạtTổng cộngmỗi trận
Thẻ vàng864.30
Thẻ đỏ30.15
Bàn thắng từ phạt đền30.15
Số thẻ trên giai đoạnTổng cộngTương Đối
Hiệp 12225‏%
Hiệp 26674‏%
Lí do khác11‏%
Số thẻ trên độiTổng cộngTương Đối
Đội Nhà4449‏%
Đội Khách4551‏%

Sân vận động - Anfield

Bàn Thắng Hiệp Một
19
41.3‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
27
58.7‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu
(Bàn thắng: 7)
Khán giả trên trận56.619
Tổng Số Thẻ47
Tổng số bàn thắng46
Tổng Phạt Góc174