Trọng tài
|
Ngày thi đấu 5
|
21
Tháng 9,2025
|
Sân vận động
|
Sức chứa
48095
Kết thúc
1
:
1
H21:1
H10:0
11
/ 20
Thứ hạng trong giải đấu
4
/ 20
40
/ 100
Overall Form
67
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải Ngoại Hạng 25/26

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Arsenal
33217563263770
2
Man City
32207565293667
3
Man Utd
331610758451358
4
Aston Villa
3317794741658
5
Liverpool
331671054431155
6
Brighton
341311104839950
7
Chelsea
34139125345848
8
Brentford
33139114844448
9
Bournemouth
33111575050048
10
Everton
33138124039147
11
Sunderland AFC
331210113640-446
12
Fulham
33136144346-345
13
Crystal Palace
321110113536-143
14
Newcastle
33126154649-342
15
Leeds United
33912124249-739
16
Nottingham
3399153645-936
17
West Ham
3389164057-1733
18
Tottenham
33710164253-1131
19
Burnley
3348213467-3320
20
Wolverhampton
3338222461-3717

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

60‏%

Phong độ

shadow
highlight

50‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Sunderland AFC
Aston Villa
Các trận đấu gần nhất
SUNAVL
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
3
3
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
1
3
Tổng số bàn thắng
6.00
7.00
Số bàn thắng trung bình
2.00
2.33
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
33‏%
100‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
100‏%
100‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
1.00
1.50
Cả hai đội đều ghi bàn
67‏%
67‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
0‏%
0‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
33‏%
33‏%

Tài/Xỉu

SUNAVL
Tài 0.5
91‏%
1.09
91‏%
1.42
Tài 1.5
70‏%
1.09
73‏%
1.42
Tài 2.5
42‏%
1.09
48‏%
1.42
Tài 3.5
15‏%
1.09
27‏%
1.42
Tài 4.5
6‏%
1.09
15‏%
1.42
Tài 5.5
3‏%
1.09
6‏%
1.42
Xỉu 0.5
9‏%
1.09
9‏%
1.42
Xỉu 1.5
30‏%
1.09
27‏%
1.42
Xỉu 2.5
58‏%
1.09
52‏%
1.42
Xỉu 3.5
85‏%
1.09
73‏%
1.42
Xỉu 4.5
94‏%
1.09
85‏%
1.42
Xỉu 5.5
97‏%
1.09
94‏%
1.42

Bàn Thắng theo Hiệp

0.6
0.4
0.2
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Sunderland AFC
Aston Villa
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Sunderland AFC

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Brobbey, Brian
9
2660600.23
Isidor, Wilson
18
2850300.18
Talbi, Chemsdine
7
2540200.16
M
Le Fee, Enzo
28
3140030.13
M
Diarra Mouhamadou
19
1620110.13
Mayenda, Eliezer
12
1920000.11

Các cầu thủ
-
Aston Villa

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Watkins, Ollie
11
32110400.34
Rogers, Morgan
27
3390300.27
M
Buendia, Emiliano
10
3150300.16
Malen, Donyell
17
2140100.19
M
McGinn, John
7
2640100.15
H
Cash, Matty
2
3030100.10
Trọng tài
-
Anh
Barrott, Samuel
Số trận cầm còi
20
Phút trung bình trên thẻ
24.32
Số thẻ được rút ra
74
Số thẻ trên trận
3.70
Thẻ phạtTổng cộngmỗi trận
Thẻ vàng733.65
Thẻ đỏ10.05
Bàn thắng từ phạt đền60.30
Số thẻ trên giai đoạnTổng cộngTương Đối
Hiệp 12230‏%
Hiệp 25068‏%
Lí do khác23‏%
Số thẻ trên độiTổng cộngTương Đối
Đội Nhà3345‏%
Đội Khách4155‏%

Sân vận động - Sân Vận Động Ánh Sáng

Bàn Thắng Hiệp Một
11
29.7‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
26
70.3‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu
(Bàn thắng: 4)
Khán giả trên trận43.419
Tổng Số Thẻ64
Tổng số bàn thắng37
Tổng Phạt Góc133