Trọng tài
|
Ngày thi đấu 5
|
20
Tháng 9,2025
|
Sân vận động
|
Sức chứa
31750
Kết thúc
1
:
3
H21:3
H11:3
20
/ 20
Thứ hạng trong giải đấu
15
/ 20
27
/ 100
Overall Form
73
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải Ngoại Hạng 25/26

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Man City
33217566293770
2
Arsenal
33217563263770
3
Man Utd
331610758451358
4
Aston Villa
3317794741658
5
Liverpool
331671054431155
6
Brighton
341311104839950
7
Bournemouth
34111675252049
8
Chelsea
34139125345848
9
Brentford
33139114844448
10
Everton
33138124039147
11
Sunderland AFC
341210123645-946
12
Fulham
33136144346-345
13
Crystal Palace
321110113536-143
14
Newcastle
33126154649-342
15
Leeds United
34913124451-740
16
Nottingham
34109154145-439
17
West Ham
3389164057-1733
18
Tottenham
33710164253-1131
19
Burnley
3448223468-3420
20
Wolverhampton
3338222461-3717

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

50‏%

Phong độ

shadow
highlight

70‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Wolverhampton
Leeds United
Các trận đấu gần nhất
WOLLEE
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
1
3
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
1
2
Tổng số bàn thắng
2.00
7.00
Số bàn thắng trung bình
0.67
2.33
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
33‏%
67‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
33‏%
100‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
0.00
2.00
Cả hai đội đều ghi bàn
33‏%
67‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
67‏%
0‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
0‏%
33‏%

Tài/Xỉu

WOLLEE
Tài 0.5
94‏%
0.73
88‏%
1.29
Tài 1.5
79‏%
0.73
74‏%
1.29
Tài 2.5
48‏%
0.73
56‏%
1.29
Tài 3.5
27‏%
0.73
38‏%
1.29
Tài 4.5
9‏%
0.73
15‏%
1.29
Tài 5.5
0‏%
0.73
6‏%
1.29
Xỉu 0.5
6‏%
0.73
12‏%
1.29
Xỉu 1.5
21‏%
0.73
26‏%
1.29
Xỉu 2.5
52‏%
0.73
44‏%
1.29
Xỉu 3.5
73‏%
0.73
62‏%
1.29
Xỉu 4.5
91‏%
0.73
85‏%
1.29
Xỉu 5.5
100‏%
0.73
94‏%
1.29

Bàn Thắng theo Hiệp

0.6
0.4
0.2
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Wolverhampton
Leeds United
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Wolverhampton

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Gomes, Rodrigo
21
1730200.18
Arokodare, Toluwalase Emmanuel
14
2830200.11
Hwang, Hee-chan
11
2220010.09
Mane, Mateus
36
2220200.09
H
Bueno, Santiago
4
2420100.08
H
Krejci, Ladislav
37
2620100.08

Các cầu thủ
-
Leeds United

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Calvert-Lewin, Dominic
9
31110430.35
Okafor, Noah
19
2770200.26
Nmecha, Lukas
14
2760220.22
M
Stach, Anton
18
2640100.15
M
Aaronson, Brenden
11
3340000.12
M
Longstaff, Sean
8
2020100.10
Trọng tài
-
Anh
Taylor, Anthony
Số trận cầm còi
26
Phút trung bình trên thẻ
22.94
Số thẻ được rút ra
102
Số thẻ trên trận
3.92
Thẻ phạtTổng cộngmỗi trận
Thẻ vàng1003.85
Thẻ đỏ20.08
Bàn thắng từ phạt đền40.15
Số thẻ trên giai đoạnTổng cộngTương Đối
Hiệp 13635‏%
Hiệp 26665‏%
Lí do khác00‏%
Số thẻ trên độiTổng cộngTương Đối
Đội Nhà4645‏%
Đội Khách5655‏%

Sân vận động - Sân Vận Động Molineux

Bàn Thắng Hiệp Một
24
50.0‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
24
50.0‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầuNhiều cầu thủ hòa
Khán giả trên trận27.942
Tổng Số Thẻ58
Tổng số bàn thắng48
Tổng Phạt Góc132