Trọng tài
|
Ngày thi đấu 6
|
27
Tháng 9,2025
|
Sân vận động
Luân Đôn
|
Sức chứa
40044
Kết thúc
1
:
3
H21:3
H11:0
7
/ 20
Thứ hạng trong giải đấu
6
/ 20
20
/ 100
Overall Form
87
/ 100

Các thống kê

Kiểm soát bóng
66‏%
34‏%
Chelsea

BRI
3Sút trúng khung thành3
4Sút trượt5
5Số cú sút bóng bị chặn0
5Số lần đá phạt góc7
17Số Lần Đá phạt11
2Việt vị2
12Số lần phát bóng5
0Số lần cứu thua2
22Số lần ném biên16
4Số lần thay người5
1chấn thương2
9Số lần phạm lỗi15

Danh sách thi đấu

Maresca, Enzo
Huấn luyện viên
Ý
Hurzeler, Fabian
Huấn luyện viên
Đức
Dự bị
VTrCầu thủThời gian
VTrCầu thủThời gian
Ghế bắngCầu Thủ Vắng Mặt
VTrChấn thương/treo giòLý doTrạng thái
HWiley, Caleb
Lí do khác
Bỏ lỡ
Kellyman, Omari
Chấn thương
Bỏ lỡ
HColwill, Levi
Chấn thương
Bỏ lỡ
Mudryk, Mykhailo
Lí do khác
Bỏ lỡ
Gittens, Jamie
Chấn thương
Bỏ lỡ
HJames, Reece
Chấn thương
Bỏ lỡ
TMJorgensen, Filip
Chấn thương
Bỏ lỡ
MAnselmino, Aaron
Chấn thương
Bỏ lỡ
Estevao
Chấn thương
Bỏ lỡ
VTrChấn thương/treo giòLý doTrạng thái
HWebster, Adam
Chấn thương
Bỏ lỡ
Tzimas, Stefanos
Chấn thương
Bỏ lỡ
MMilner, James
Chấn thương
Bỏ lỡ
Ferguson, Evan
Chấn thương
Bỏ lỡ
MGomez, Diego
Chấn thương
Bỏ lỡ
MMarch, Solly
Lí do khác
Bỏ lỡ

Các cầu thủ

VTrCầu thủPhXIGKTNCBSTrĐ
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
23Không2010010
M901030100
H5Không1000000
900110000
M35Không0100010
M23Không0100000
H900010010
H900010110
H900010010
M900010000
M850010000
790010000
H900000001
TM900000010
900000000
M900000000
H900000000
H900000010
TM900000000
850000000
H790000000
M670000000
M670000000
630000000
H550000010
M540000000
H36Không0000000
H27Không0000000
H11Không0000010
M11Không0000000
5Không0000000