|
Ngày thi đấu 6
|
27
Tháng 9,2025
|
Sân vận động
Luân Đôn
|
Sức chứa
25194
Kết thúc
2
:
1
H22:1
H11:0
13
/ 20
Thứ hạng trong giải đấu
5
/ 20
67
/ 100
Overall Form
40
/ 100

Các thống kê

Kiểm soát bóng
29‏%
71‏%
CRY

LFC
7Sút trúng khung thành5
7Sút trượt10
2Số cú sút bóng bị chặn3
2Số lần đá phạt góc6
9Số Lần Đá phạt12
2Việt vị1
16Số lần phát bóng8
4Số lần cứu thua5
18Số lần ném biên17
4Số lần thay người5
1chấn thương0
10Số lần phạm lỗi8

Danh sách thi đấu

Glasner, Oliver
Huấn luyện viên
Áo
Slot, Arne
Huấn luyện viên
Hà Lan
Dự bị
VTrCầu thủThời gian
VTrCầu thủThời gian
Ghế bắngCầu Thủ Vắng Mặt
VTrChấn thương/treo giòLý doTrạng thái
HLacroix, Maxence
Lí do khác
Bỏ lỡ
MMatheus Franca de Oliveira
Chấn thương
Bỏ lỡ
Nketiah, Eddie
Chấn thương
Bỏ lỡ
MDoucoure, Cheick Oumar
Chấn thương
Bỏ lỡ
Guessand, Evann
Chấn thương
Bỏ lỡ
HLacroix, Maxence
Chấn thương
Bỏ lỡ
MWharton, Adam
Chấn thương
Bỏ lỡ
VTrChấn thương/treo giòLý doTrạng thái
HLeoni, Giovanni
Chấn thương
Bỏ lỡ
MEndo, Wataru
Chấn thương
Bỏ lỡ
HBradley, Conor
Chấn thương
Bỏ lỡ
TMAlisson
Lí do khác
Bỏ lỡ
Ekitike, Hugo
Chấn thương
Bỏ lỡ
HGomez, Joe
Chấn thương
Bỏ lỡ

Các cầu thủ

VTrCầu thủPhXIGKTNCBSTrĐ
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
751010000
M16Không1010010
15Không1010010
H900100000
900040200
840030000
44Không0030100
H900020200
M900020100
900010100
M900010000
H900010000
740010100
H740010010
M740010100
M620010000
M16Không0010000
TM900000000
M900000000
H900000000
H900000000
H900000000
H900000010
TM900000000
M650000000
H460000000
M28Không0000000
M25Không0000000
H16Không0000000
6Không0000000