Trọng tài
|
Ngày thi đấu 6
|
27
Tháng 9,2025
|
Sân vận động
|
Sức chứa
52900
Kết thúc
5
:
1
H25:1
H11:1
2
/ 20
Thứ hạng trong giải đấu
19
/ 20
80
/ 100
Overall Form
7
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải Ngoại Hạng 25/26

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Arsenal
33217563263770
2
Man City
32207565293667
3
Man Utd
331610758451358
4
Aston Villa
3317794741658
5
Liverpool
331671054431155
6
Brighton
341311104839950
7
Chelsea
34139125345848
8
Brentford
33139114844448
9
Bournemouth
33111575050048
10
Everton
33138124039147
11
Sunderland AFC
331210113640-446
12
Fulham
33136144346-345
13
Crystal Palace
321110113536-143
14
Newcastle
33126154649-342
15
Leeds United
33912124249-739
16
Nottingham
3399153645-936
17
West Ham
3389164057-1733
18
Tottenham
33710164253-1131
19
Burnley
3348213467-3320
20
Wolverhampton
3338222461-3717

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

80‏%

Phong độ

shadow
highlight

10‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Man City
Burnley
Các trận đấu gần nhất
MCTBUR
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
3
2
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
2
1
Tổng số bàn thắng
6.00
2.00
Số bàn thắng trung bình
2.00
0.67
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
67‏%
33‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
100‏%
67‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
2.00
0.00
Cả hai đội đều ghi bàn
67‏%
67‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
0‏%
33‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
33‏%
0‏%

Tài/Xỉu

MCTBUR
Tài 0.5
97‏%
2.03
94‏%
1.03
Tài 1.5
88‏%
2.03
88‏%
1.03
Tài 2.5
63‏%
2.03
52‏%
1.03
Tài 3.5
22‏%
2.03
39‏%
1.03
Tài 4.5
9‏%
2.03
24‏%
1.03
Tài 5.5
6‏%
2.03
6‏%
1.03
Xỉu 0.5
3‏%
2.03
6‏%
1.03
Xỉu 1.5
13‏%
2.03
12‏%
1.03
Xỉu 2.5
38‏%
2.03
48‏%
1.03
Xỉu 3.5
78‏%
2.03
61‏%
1.03
Xỉu 4.5
91‏%
2.03
76‏%
1.03
Xỉu 5.5
94‏%
2.03
94‏%
1.03

Bàn Thắng theo Hiệp

0.6
0.4
0.2
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Man City
Burnley
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Man City

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Haaland, Erling
9
31230930.74
M
Foden, Phil
47
2870200.25
Semenyo, Antoine
42
1150200.45
M
Reijnders, Tijani
4
2650000.19
M
O'Reilly, Nico
33
3050200.17
M
Cherki, Rayan
10
2740200.15

Các cầu thủ
-
Burnley

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
M
Flemming, Zian
19
2490220.38
Anthony, Jaidon
11
3270300.22
Foster, Lyle
9
2430100.13
M
Ugochukwu, Lesley
8
3230100.09
M
Cullen, Josh
24
1820100.11
H
Sonne, Oliver
22
710100.14
Trọng tài
-
Anh
Jones, Robert
Số trận cầm còi
16
Phút trung bình trên thẻ
20.87
Số thẻ được rút ra
69
Số thẻ trên trận
4.31
Thẻ phạtTổng cộngmỗi trận
Thẻ vàng694.31
Thẻ đỏ00
Bàn thắng từ phạt đền40.25
Số thẻ trên giai đoạnTổng cộngTương Đối
Hiệp 13145‏%
Hiệp 23754‏%
Lí do khác11‏%
Số thẻ trên độiTổng cộngTương Đối
Đội Nhà3348‏%
Đội Khách3652‏%

Sân vận động - Sân Vận Động Etihad

Bàn Thắng Hiệp Một
29
58.0‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
21
42.0‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu
(Bàn thắng: 14)
Khán giả trên trận45.819
Tổng Số Thẻ66
Tổng số bàn thắng50
Tổng Phạt Góc160