Trọng tài
|
Ngày thi đấu 6
|
28
Tháng 9,2025
|
Sân vận động
Newcastle upon Tyne
|
Sức chứa
52264
Kết thúc
1
:
2
H21:2
H11:0
14
/ 20
Thứ hạng trong giải đấu
2
/ 20
20
/ 100
Overall Form
27
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải Ngoại Hạng 25/26

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Man City
33217566293770
2
Arsenal
33217563263770
3
Man Utd
331610758451358
4
Aston Villa
3317794741658
5
Liverpool
331671054431155
6
Brighton
341311104839950
7
Bournemouth
34111675252049
8
Chelsea
34139125345848
9
Brentford
33139114844448
10
Everton
33138124039147
11
Sunderland AFC
331210113640-446
12
Fulham
33136144346-345
13
Crystal Palace
321110113536-143
14
Newcastle
33126154649-342
15
Leeds United
34913124451-740
16
Nottingham
3399153645-936
17
West Ham
3389164057-1733
18
Tottenham
33710164253-1131
19
Burnley
3448223468-3420
20
Wolverhampton
3338222461-3717

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

40‏%

Phong độ

shadow
highlight

60‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Newcastle
Arsenal
Các trận đấu gần nhất
NEWARS
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
3
3
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
2
2
Tổng số bàn thắng
3.00
4.00
Số bàn thắng trung bình
1.00
1.33
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
67‏%
67‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
100‏%
100‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
0.00
2.00
Cả hai đội đều ghi bàn
100‏%
67‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
0‏%
0‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
0‏%
33‏%

Tài/Xỉu

NEWARS
Tài 0.5
88‏%
1.39
94‏%
1.91
Tài 1.5
76‏%
1.39
76‏%
1.91
Tài 2.5
67‏%
1.39
55‏%
1.91
Tài 3.5
33‏%
1.39
27‏%
1.91
Tài 4.5
18‏%
1.39
18‏%
1.91
Tài 5.5
3‏%
1.39
0‏%
1.91
Xỉu 0.5
12‏%
1.39
6‏%
1.91
Xỉu 1.5
24‏%
1.39
24‏%
1.91
Xỉu 2.5
33‏%
1.39
45‏%
1.91
Xỉu 3.5
67‏%
1.39
73‏%
1.91
Xỉu 4.5
82‏%
1.39
82‏%
1.91
Xỉu 5.5
97‏%
1.39
100‏%
1.91

Bàn Thắng theo Hiệp

0.6
0.4
0.2
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Newcastle
Arsenal
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Newcastle

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
M
Guimaraes, Bruno
39
2490220.38
Woltemade, Nick
27
2970210.24
Gordon, Anthony
10
2660130.23
Barnes, Harvey
11
3250200.16
Osula, William
18
1940100.21
H
Thiaw, Malick
12
3040100.13

Các cầu thủ
-
Arsenal

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Gyokeres, Viktor
14
31120430.39
Eze, Eberechi
10
2760200.22
Saka, Bukayo
7
2760310.22
M
Trossard, Leandro
19
2850100.18
M
Zubimendi, Martin
36
3350100.15
M
Merino, Mikel
23
2140100.19
Trọng tài
-
Úc
Gillett, Jarred
Số trận cầm còi
19
Phút trung bình trên thẻ
24.08
Số thẻ được rút ra
71
Số thẻ trên trận
3.74
Thẻ phạtTổng cộngmỗi trận
Thẻ vàng703.68
Thẻ đỏ10.05
Bàn thắng từ phạt đền50.26
Số thẻ trên giai đoạnTổng cộngTương Đối
Hiệp 13042‏%
Hiệp 24158‏%
Lí do khác00‏%
Số thẻ trên độiTổng cộngTương Đối
Đội Nhà3651‏%
Đội Khách3549‏%

Sân vận động - St. James' Park

Bàn Thắng Hiệp Một
22
37.9‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
36
62.1‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu
(Bàn thắng: 8)
Khán giả trên trận49.091
Tổng Số Thẻ83
Tổng số bàn thắng58
Tổng Phạt Góc200