Trọng tài
|
Ngày thi đấu 7
|
05
Tháng 10,2025
|
Sân vận động
|
Sức chứa
17250
Kết thúc
0
:
1
H20:1
H10:1
9
/ 20
Thứ hạng trong giải đấu
1
/ 20
27
/ 100
Overall Form
100
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải Ngoại Hạng 25/26

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Man City
33217566293770
2
Arsenal
33217563263770
3
Man Utd
331610758451358
4
Aston Villa
3317794741658
5
Liverpool
331671054431155
6
Brighton
341311104839950
7
Bournemouth
34111675252049
8
Chelsea
34139125345848
9
Brentford
33139114844448
10
Everton
33138124039147
11
Sunderland AFC
331210113640-446
12
Fulham
33136144346-345
13
Crystal Palace
321110113536-143
14
Newcastle
33126154649-342
15
Leeds United
34913124451-740
16
Nottingham
3399153645-936
17
West Ham
3389164057-1733
18
Tottenham
33710164253-1131
19
Burnley
3448223468-3420
20
Wolverhampton
3338222461-3717

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

50‏%

Phong độ

shadow
highlight

80‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Brentford
Man City
Các trận đấu gần nhất
BREMCT
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
1
3
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
1
2
Tổng số bàn thắng
2.00
6.00
Số bàn thắng trung bình
0.67
2.00
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
33‏%
67‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
33‏%
100‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
0.00
1.67
Cả hai đội đều ghi bàn
33‏%
33‏%
Ít nhất một bàn
33‏%
100‏%
Không ghi bàn
67‏%
0‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
67‏%
67‏%

Tài/Xỉu

BREMCT
Tài 0.5
88‏%
1.45
97‏%
2
Tài 1.5
79‏%
1.45
85‏%
2
Tài 2.5
48‏%
1.45
61‏%
2
Tài 3.5
39‏%
1.45
21‏%
2
Tài 4.5
15‏%
1.45
9‏%
2
Tài 5.5
6‏%
1.45
6‏%
2
Xỉu 0.5
12‏%
1.45
3‏%
2
Xỉu 1.5
21‏%
1.45
15‏%
2
Xỉu 2.5
52‏%
1.45
39‏%
2
Xỉu 3.5
61‏%
1.45
79‏%
2
Xỉu 4.5
85‏%
1.45
91‏%
2
Xỉu 5.5
94‏%
1.45
94‏%
2

Bàn Thắng theo Hiệp

0.6
0.4
0.2
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Brentford
Man City
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Brentford

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Thiago, Igor
9
33210270.64
Schade, Kevin
7
3070100.23
Ouattara, Dango
19
2750400.19
Damsgaard, Mikkel
24
2830100.11
Potter, Keane Lewis
23
3130200.10
M
Jensen, Mathias
8
3120200.06

Các cầu thủ
-
Man City

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Haaland, Erling
9
322401030.75
M
Foden, Phil
47
2870200.25
Semenyo, Antoine
42
1250200.42
M
Reijnders, Tijani
4
2650000.19
M
O'Reilly, Nico
33
3150200.16
M
Cherki, Rayan
10
2840200.14
Trọng tài
-
Anh
England, Darren
Số trận cầm còi
20
Phút trung bình trên thẻ
20.22
Số thẻ được rút ra
89
Số thẻ trên trận
4.45
Thẻ phạtTổng cộngmỗi trận
Thẻ vàng864.30
Thẻ đỏ30.15
Bàn thắng từ phạt đền30.15
Số thẻ trên giai đoạnTổng cộngTương Đối
Hiệp 12225‏%
Hiệp 26674‏%
Lí do khác11‏%
Số thẻ trên độiTổng cộngTương Đối
Đội Nhà4449‏%
Đội Khách4551‏%

Sân vận động - Sân Vận Động Brentford Community

Bàn Thắng Hiệp Một
21
44.7‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
26
55.3‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu
(Bàn thắng: 12)
Khán giả trên trận16.110
Tổng Số Thẻ57
Tổng số bàn thắng47
Tổng Phạt Góc150