Trọng tài
|
Ngày thi đấu 7
|
04
Tháng 10,2025
|
Sân vận động
Luân Đôn
|
Sức chứa
40044
Kết thúc
2
:
1
H22:1
H11:0
8
/ 20
Thứ hạng trong giải đấu
4
/ 20
40
/ 100
Overall Form
60
/ 100

Các thống kê

Kiểm soát bóng
54‏%
46‏%
Chelsea

LFC
7Sút trúng khung thành2
2Sút trượt5
2Số cú sút bóng bị chặn4
7Số lần đá phạt góc2
10Số Lần Đá phạt10
2Việt vị2
12Số lần phát bóng10
1Số lần cứu thua3
9Số lần ném biên12
5Số lần thay người5
2chấn thương0
8Số lần phạm lỗi8

Danh sách thi đấu

Maresca, Enzo
Huấn luyện viên
Ý
Slot, Arne
Huấn luyện viên
Hà Lan
Dự bị
VTrCầu thủThời gian
VTrCầu thủThời gian
Ghế bắngCầu Thủ Vắng Mặt
VTrChấn thương/treo giòLý doTrạng thái
HWiley, Caleb
Lí do khác
Bỏ lỡ
Kellyman, Omari
Chấn thương
Bỏ lỡ
HColwill, Levi
Chấn thương
Bỏ lỡ
Mudryk, Mykhailo
Lí do khác
Bỏ lỡ
Gittens, Jamie
Chấn thương
Bỏ lỡ
HJames, Reece
Chấn thương
Bỏ lỡ
TMJorgensen, Filip
Chấn thương
Bỏ lỡ
MAnselmino, Aaron
Chấn thương
Bỏ lỡ
Estevao
Chấn thương
Bỏ lỡ
VTrChấn thương/treo giòLý doTrạng thái
HLeoni, Giovanni
Chấn thương
Bỏ lỡ
MEndo, Wataru
Chấn thương
Bỏ lỡ
HBradley, Conor
Chấn thương
Bỏ lỡ
TMAlisson
Lí do khác
Bỏ lỡ
Ekitike, Hugo
Chấn thương
Bỏ lỡ
TMMamardashvili, Giorgi
Chấn thương
Bỏ lỡ
HBajcetic, Stefan
Chấn thương
Bỏ lỡ

Các cầu thủ

VTrCầu thủPhXIGKTNCBSTrĐ
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
M901010100
15Không1010100
901000000
740110000
H900100000
H900100000
M900020100
900020000
M900010010
M900010100
760010000
750010100
M34Không0010000
14Không0010100
H900000000
TM900000000
H900000000
TM900000000
M870000000
750000000
H680000000
H560000000
H550000000
H550000000
H460000010
M44Không0000000
M35Không0000000
H35Không0000000
H22Không0000000
16Không0000000
15Không0000000
M3Không0000000