Trọng tài
|
Ngày thi đấu 7
|
04
Tháng 10,2025
|
Sân vận động
Manchester
|
Sức chứa
74197
Kết thúc
2
:
0
H22:0
H12:0
3
/ 20
Thứ hạng trong giải đấu
11
/ 20
47
/ 100
Overall Form
40
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải Ngoại Hạng 25/26

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Arsenal
33217563263770
2
Man City
32207565293667
3
Man Utd
331610758451358
4
Aston Villa
3317794741658
5
Liverpool
331671054431155
6
Chelsea
331391153421148
7
Brentford
33139114844448
8
Bournemouth
33111575050048
9
Brighton
331211104539647
10
Everton
33138124039147
11
Sunderland AFC
331210113640-446
12
Fulham
33136144346-345
13
Crystal Palace
321110113536-143
14
Newcastle
33126154649-342
15
Leeds United
33912124249-739
16
Nottingham
3399153645-936
17
West Ham
3389164057-1733
18
Tottenham
33710164253-1131
19
Burnley
3348213467-3320
20
Wolverhampton
3338222461-3717

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

50‏%

Phong độ

shadow
highlight

60‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Man Utd
Sunderland AFC
Các trận đấu gần nhất
MUNSUN
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
3
3
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
1
1
Tổng số bàn thắng
4.00
6.00
Số bàn thắng trung bình
1.33
2.00
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
33‏%
33‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
100‏%
100‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
1.00
1.00
Cả hai đội đều ghi bàn
67‏%
67‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
0‏%
0‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
33‏%
33‏%

Tài/Xỉu

MUNSUN
Tài 0.5
100‏%
1.76
91‏%
1.09
Tài 1.5
85‏%
1.76
70‏%
1.09
Tài 2.5
61‏%
1.76
42‏%
1.09
Tài 3.5
36‏%
1.76
15‏%
1.09
Tài 4.5
18‏%
1.76
6‏%
1.09
Tài 5.5
6‏%
1.76
3‏%
1.09
Xỉu 0.5
0‏%
1.76
9‏%
1.09
Xỉu 1.5
15‏%
1.76
30‏%
1.09
Xỉu 2.5
39‏%
1.76
58‏%
1.09
Xỉu 3.5
64‏%
1.76
85‏%
1.09
Xỉu 4.5
82‏%
1.76
94‏%
1.09
Xỉu 5.5
94‏%
1.76
97‏%
1.09

Bàn Thắng theo Hiệp

0.6
0.4
0.2
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Man Utd
Sunderland AFC
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Man Utd

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Mbeumo, Bryan
19
2890100.32
Sesko, Benjamin
30
2890600.32
M
Fernandes, Bruno
8
3080340.27
Cunha, Matheus
10
3080300.27
M
Casemiro
18
3180100.26
M
Mount, Mason
7
1930100.16

Các cầu thủ
-
Sunderland AFC

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Brobbey, Brian
9
2660600.23
Isidor, Wilson
18
2850300.18
Talbi, Chemsdine
7
2540200.16
M
Le Fee, Enzo
28
3140030.13
M
Diarra Mouhamadou
19
1620110.13
Mayenda, Eliezer
12
1920000.11
Trọng tài
-
Anh
Attwell, Stuart
Số trận cầm còi
21
Phút trung bình trên thẻ
18.71
Số thẻ được rút ra
101
Số thẻ trên trận
4.81
Thẻ phạtTổng cộngmỗi trận
Thẻ vàng984.67
Thẻ đỏ30.14
Bàn thắng từ phạt đền80.38
Số thẻ trên giai đoạnTổng cộngTương Đối
Hiệp 12525‏%
Hiệp 27675‏%
Lí do khác00‏%
Số thẻ trên độiTổng cộngTương Đối
Đội Nhà4646‏%
Đội Khách5554‏%

Sân vận động - Old Trafford

Bàn Thắng Hiệp Một
20
40.0‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
30
60.0‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu
(Bàn thắng: 6)
Khán giả trên trận73.090
Tổng Số Thẻ73
Tổng số bàn thắng50
Tổng Phạt Góc152