Trọng tài
|
Ngày thi đấu 8
|
19
Tháng 10,2025
|
Sân vận động
Liverpool
|
Sức chứa
61276
Kết thúc
1
:
2
H21:2
H10:1
4
/ 20
Thứ hạng trong giải đấu
3
/ 20
60
/ 100
Overall Form
67
/ 100

Các thống kê

Kiểm soát bóng
63‏%
37‏%
LFC

MUN
6Sút trúng khung thành3
10Sút trượt4
1Số cú sút bóng bị chặn3
9Số lần đá phạt góc4
15Số Lần Đá phạt9
1Việt vị1
7Số lần phát bóng18
1Số lần cứu thua5
32Số lần ném biên17
5Số lần thay người5
2chấn thương0
8Số lần phạm lỗi14

Danh sách thi đấu

Slot, Arne
Huấn luyện viên
Hà Lan
Amorim, Ruben
Huấn luyện viên
Bồ Đào Nha
Dự bị
VTrCầu thủThời gian
VTrCầu thủThời gian
Ghế bắngCầu Thủ Vắng Mặt
VTrChấn thương/treo giòLý doTrạng thái
HLeoni, Giovanni
Chấn thương
Bỏ lỡ
MEndo, Wataru
Chấn thương
Bỏ lỡ
HBradley, Conor
Chấn thương
Bỏ lỡ
TMAlisson
Lí do khác
Bỏ lỡ
Ekitike, Hugo
Chấn thương
Bỏ lỡ
TMMamardashvili, Giorgi
Chấn thương
Bỏ lỡ
HBajcetic, Stefan
Chấn thương
Bỏ lỡ
VTrChấn thương/treo giòLý doTrạng thái
Hde Ligt, Matthijs
Chấn thương
Bỏ lỡ
Cunha, Matheus
Chấn thương
Bỏ lỡ

Các cầu thủ

VTrCầu thủPhXIGKTNCBSTrĐ
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
901030000
H901000000
901000000
M850110000
M590100010
M18Không0100000
860030100
H900020100
720020100
M620020100
M610020100
28Không0020000
H900010000
900010000
M29Không0010100
H900000000
TM900000000
M900000000
H900000000
H900000000
TM900000000
H850000000
H620000000
M610000000
M580000010
M32Không0000000
H31Không0000000
29Không0000000
M28Không0000000
H5Không0000000
M5Không0000000
H4Không0000000