Trọng tài
|
Ngày thi đấu 9
|
26
Tháng 10,2025
|
Sân vận động
|
Sức chứa
11307
Kết thúc
2
:
0
H22:0
H12:0
7
/ 20
Thứ hạng trong giải đấu
16
/ 20
60
/ 100
Overall Form
73
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải Ngoại Hạng 25/26

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Man City
33217566293770
2
Arsenal
33217563263770
3
Man Utd
331610758451358
4
Aston Villa
3317794741658
5
Liverpool
331671054431155
6
Brighton
341311104839950
7
Bournemouth
34111675252049
8
Chelsea
34139125345848
9
Brentford
33139114844448
10
Everton
33138124039147
11
Sunderland AFC
331210113640-446
12
Fulham
33136144346-345
13
Crystal Palace
321110113536-143
14
Newcastle
33126154649-342
15
Leeds United
34913124451-740
16
Nottingham
3399153645-936
17
West Ham
3389164057-1733
18
Tottenham
33710164253-1131
19
Burnley
3448223468-3420
20
Wolverhampton
3338222461-3717

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

70‏%

Phong độ

shadow
highlight

70‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Bournemouth
Nottingham
Các trận đấu gần nhất
BOUNFO
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
3
3
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
2
2
Tổng số bàn thắng
6.00
8.00
Số bàn thắng trung bình
2.00
2.67
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
67‏%
67‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
100‏%
100‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
1.00
3.00
Cả hai đội đều ghi bàn
100‏%
67‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
0‏%
0‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
0‏%
33‏%

Tài/Xỉu

BOUNFO
Tài 0.5
85‏%
1.52
91‏%
1.09
Tài 1.5
76‏%
1.52
79‏%
1.09
Tài 2.5
58‏%
1.52
52‏%
1.09
Tài 3.5
45‏%
1.52
21‏%
1.09
Tài 4.5
24‏%
1.52
3‏%
1.09
Tài 5.5
9‏%
1.52
0‏%
1.09
Xỉu 0.5
15‏%
1.52
9‏%
1.09
Xỉu 1.5
24‏%
1.52
21‏%
1.09
Xỉu 2.5
42‏%
1.52
48‏%
1.09
Xỉu 3.5
55‏%
1.52
79‏%
1.09
Xỉu 4.5
76‏%
1.52
97‏%
1.09
Xỉu 5.5
91‏%
1.52
100‏%
1.09

Bàn Thắng theo Hiệp

0.6
0.4
0.2
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Bournemouth
Nottingham
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Bournemouth

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Kroupi Jr, Eli
22
29110510.38
Semenyo, Antoine
42
20100310.50
M
Tavernier, Marcus
16
3060120.20
Evanilson
9
3260200.19
Rayan
37
1130100.27
Adli, Amine
21
2830200.11

Các cầu thủ
-
Nottingham

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
M
Gibbs-White, Morgan
10
33120210.36
Jesus, Igor
19
3240200.13
Hudson-Odoi, Callum
7
3030100.10
Wood, Chris
11
1020000.20
Awoniyi, Taiwo
9
1220200.17
H
Savona, Nicolo
37
1420000.14
Trọng tài
-
Anh
Barrott, Samuel
Số trận cầm còi
20
Phút trung bình trên thẻ
24.32
Số thẻ được rút ra
74
Số thẻ trên trận
3.70
Thẻ phạtTổng cộngmỗi trận
Thẻ vàng733.65
Thẻ đỏ10.05
Bàn thắng từ phạt đền60.30
Số thẻ trên giai đoạnTổng cộngTương Đối
Hiệp 12230‏%
Hiệp 25068‏%
Lí do khác23‏%
Số thẻ trên độiTổng cộngTương Đối
Đội Nhà3345‏%
Đội Khách4155‏%

Sân vận động - Sân Vận Động Vitality

Bàn Thắng Hiệp Một
16
40.0‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
24
60.0‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu
(Bàn thắng: 5)
Khán giả trên trận9.064
Tổng Số Thẻ66
Tổng số bàn thắng40
Tổng Phạt Góc156