Trọng tài
|
Ngày thi đấu 9
|
25
Tháng 10,2025
|
Sân vận động
|
Sức chứa
17250
Kết thúc
3
:
2
H23:2
H12:1
9
/ 20
Thứ hạng trong giải đấu
4
/ 20
27
/ 100
Overall Form
60
/ 100

Các thống kê

Kiểm soát bóng
34‏%
66‏%
BRE

LFC
8Sút trúng khung thành5
7Sút trượt5
2Số cú sút bóng bị chặn5
5Số lần đá phạt góc4
10Số Lần Đá phạt9
2Việt vị0
7Số lần phát bóng10
3Số lần cứu thua5
23Số lần ném biên15
5Số lần thay người5
4chấn thương1
7Số lần phạm lỗi10

Danh sách thi đấu

Andrews, Keith
Huấn luyện viên
Ireland
Slot, Arne
Huấn luyện viên
Hà Lan
Dự bị
VTrCầu thủThời gian
VTrCầu thủThời gian
Ghế bắngCầu Thủ Vắng Mặt
VTrChấn thương/treo giòLý doTrạng thái
MMilambo, Antoni
Chấn thương
Bỏ lỡ
MCarvalho, Fabio
Chấn thương
Bỏ lỡ
MJanelt, Vitaly
Chấn thương
Bỏ lỡ
HHenry, Rico
Chấn thương
Bỏ lỡ
MHenderson, Jordan
Lí do khác
Bỏ lỡ
VTrChấn thương/treo giòLý doTrạng thái
HLeoni, Giovanni
Chấn thương
Bỏ lỡ
MEndo, Wataru
Chấn thương
Bỏ lỡ
HBradley, Conor
Chấn thương
Bỏ lỡ
TMAlisson
Lí do khác
Bỏ lỡ
Ekitike, Hugo
Chấn thương
Bỏ lỡ
TMMamardashvili, Giorgi
Chấn thương
Bỏ lỡ
HBajcetic, Stefan
Chấn thương
Bỏ lỡ

Các cầu thủ

VTrCầu thủPhXIGKTNCBSTrĐ
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
901040000
901030210
901020110
791000010
H621000010
790120200
H900110000
M900110100
900110000
M900010000
H900010100
H900010000
M830010000
M700010100
610010000
TM900000000
H900000000
H900000000
H900000000
TM900000000
H620000000
M61Không0000000
M290000000
M29Không0000000
H28Không0000000
M28Không0000000
20Không0000000
M11Không0000000
11Không0000010
H7Không0000000