Trọng tài
|
Ngày thi đấu 9
|
25
Tháng 10,2025
|
Sân vận động
Luân Đôn
|
Sức chứa
40044
Kết thúc
1
:
2
H21:2
H11:1
8
/ 20
Thứ hạng trong giải đấu
12
/ 20
40
/ 100
Overall Form
40
/ 100

Các thống kê

Kiểm soát bóng
69‏%
31‏%
Chelsea

SUN
8Sút trúng khung thành4
3Sút trượt2
4Số cú sút bóng bị chặn4
9Số lần đá phạt góc1
15Số Lần Đá phạt18
3Việt vị2
4Số lần phát bóng9
2Số lần cứu thua7
14Số lần ném biên12
5Số lần thay người3
2chấn thương0
15Số lần phạm lỗi13

Danh sách thi đấu

Maresca, Enzo
Huấn luyện viên
Ý
Le Bris, Regis
Huấn luyện viên
Pháp
Dự bị
VTrCầu thủThời gian
VTrCầu thủThời gian
Ghế bắngCầu Thủ Vắng Mặt
VTrChấn thương/treo giòLý doTrạng thái
HWiley, Caleb
Lí do khác
Bỏ lỡ
Kellyman, Omari
Chấn thương
Bỏ lỡ
HColwill, Levi
Chấn thương
Bỏ lỡ
Mudryk, Mykhailo
Lí do khác
Bỏ lỡ
Gittens, Jamie
Chấn thương
Bỏ lỡ
HJames, Reece
Chấn thương
Bỏ lỡ
TMJorgensen, Filip
Chấn thương
Bỏ lỡ
MAnselmino, Aaron
Chấn thương
Bỏ lỡ
Estevao
Chấn thương
Bỏ lỡ
VTrChấn thương/treo giòLý doTrạng thái
Huggins, Niall
Chấn thương
Bỏ lỡ
MBi, Jocelin Ta
Chấn thương
Bỏ lỡ
MMundle, Romaine
Chấn thương
Bỏ lỡ
Angulo, Nilson
Lí do khác
Bỏ lỡ
HSeelt, Jenson
Chấn thương
Bỏ lỡ
Traore, Bertrand
Chấn thương
Bỏ lỡ

Các cầu thủ

VTrCầu thủPhXIGKTNCBSTrĐ
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
581030100
751010000
25Không1000000
850100000
15Không0100000
M900040300
H900010100
H900010100
760010100
M750010010
650010100
M5Không0010100
H900000000
H900000000
TM900000000
M900000000
M900000000
H900000000
H900000000
H900000000
H900000000
TM900000000
M900000000
850000000
H760000000
32Không0000000
M15Không0000000
H14Không0000000
14Không0000000
M5Không0000010