Trọng tài
|
Ngày thi đấu 10
|
01
Tháng 11,2025
|
Sân vận động
Luân Đôn
|
Sức chứa
25194
Kết thúc
2
:
0
H22:0
H11:0
13
/ 20
Thứ hạng trong giải đấu
9
/ 20
67
/ 100
Overall Form
27
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải Ngoại Hạng 25/26

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Man City
33217566293770
2
Arsenal
33217563263770
3
Man Utd
331610758451358
4
Aston Villa
3317794741658
5
Liverpool
331671054431155
6
Brighton
341311104839950
7
Bournemouth
34111675252049
8
Chelsea
34139125345848
9
Brentford
33139114844448
10
Everton
33138124039147
11
Sunderland AFC
341210123645-946
12
Fulham
33136144346-345
13
Crystal Palace
321110113536-143
14
Newcastle
33126154649-342
15
Leeds United
34913124451-740
16
Nottingham
34109154145-439
17
West Ham
3389164057-1733
18
Tottenham
33710164253-1131
19
Burnley
3448223468-3420
20
Wolverhampton
3338222461-3717

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

60‏%

Phong độ

shadow
highlight

50‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Crystal Palace
Brentford
Các trận đấu gần nhất
CRYBRE
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
1
1
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
0
1
Tổng số bàn thắng
2.00
2.00
Số bàn thắng trung bình
0.67
0.67
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
0‏%
33‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
33‏%
33‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
1.00
0.00
Cả hai đội đều ghi bàn
33‏%
33‏%
Ít nhất một bàn
33‏%
33‏%
Không ghi bàn
67‏%
67‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
67‏%
67‏%

Tài/Xỉu

CRYBRE
Tài 0.5
81‏%
1.09
88‏%
1.45
Tài 1.5
66‏%
1.09
79‏%
1.45
Tài 2.5
47‏%
1.09
48‏%
1.45
Tài 3.5
16‏%
1.09
39‏%
1.45
Tài 4.5
9‏%
1.09
15‏%
1.45
Tài 5.5
3‏%
1.09
6‏%
1.45
Xỉu 0.5
19‏%
1.09
12‏%
1.45
Xỉu 1.5
34‏%
1.09
21‏%
1.45
Xỉu 2.5
53‏%
1.09
52‏%
1.45
Xỉu 3.5
84‏%
1.09
61‏%
1.45
Xỉu 4.5
91‏%
1.09
85‏%
1.45
Xỉu 5.5
97‏%
1.09
94‏%
1.45

Bàn Thắng theo Hiệp

0.6
0.4
0.2
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Crystal Palace
Brentford
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Crystal Palace

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Mateta, Jean Philippe
14
26100240.38
Sarr, Ismaila
7
2270420.32
Larsen, Jorgen Strand
22
830000.38
H
Munoz, Daniel
2
2330100.13
Nketiah, Eddie
9
1220100.17
H
Guehi, Marc
15
2020100.10

Các cầu thủ
-
Brentford

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Thiago, Igor
9
33210270.64
Schade, Kevin
7
3070100.23
Ouattara, Dango
19
2750400.19
Damsgaard, Mikkel
24
2830100.11
Potter, Keane Lewis
23
3130200.10
M
Jensen, Mathias
8
3120200.06
Trọng tài
-
Anh
Bankes, Peter
Số trận cầm còi
22
Phút trung bình trên thẻ
22.25
Số thẻ được rút ra
89
Số thẻ trên trận
4.05
Thẻ phạtTổng cộngmỗi trận
Thẻ vàng853.86
Thẻ đỏ40.18
Bàn thắng từ phạt đền70.32
Số thẻ trên giai đoạnTổng cộngTương Đối
Hiệp 13337‏%
Hiệp 25562‏%
Lí do khác11‏%
Số thẻ trên độiTổng cộngTương Đối
Đội Nhà3843‏%
Đội Khách5157‏%

Sân vận động - Selhurst Park

Bàn Thắng Hiệp Một
16
45.7‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
19
54.3‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu
(Bàn thắng: 8)
Khán giả trên trận23.539
Tổng Số Thẻ72
Tổng số bàn thắng35
Tổng Phạt Góc144