Trọng tài
|
Ngày thi đấu 10
|
01
Tháng 11,2025
|
Sân vận động
Liverpool
|
Sức chứa
61276
Kết thúc
2
:
0
H22:0
H11:0
5
/ 20
Thứ hạng trong giải đấu
4
/ 20
40
/ 100
Overall Form
67
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải Ngoại Hạng 25/26

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Man City
33217566293770
2
Arsenal
33217563263770
3
Man Utd
331610758451358
4
Aston Villa
3317794741658
5
Liverpool
331671054431155
6
Brighton
341311104839950
7
Bournemouth
34111675252049
8
Chelsea
34139125345848
9
Brentford
33139114844448
10
Everton
33138124039147
11
Sunderland AFC
331210113640-446
12
Fulham
33136144346-345
13
Crystal Palace
321110113536-143
14
Newcastle
33126154649-342
15
Leeds United
34913124451-740
16
Nottingham
3399153645-936
17
West Ham
3389164057-1733
18
Tottenham
33710164253-1131
19
Burnley
3448223468-3420
20
Wolverhampton
3338222461-3717

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

50‏%

Phong độ

shadow
highlight

50‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Liverpool
Aston Villa
Các trận đấu gần nhất
LFCAVL
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
3
3
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
3
3
Tổng số bàn thắng
5.00
7.00
Số bàn thắng trung bình
1.67
2.33
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
100‏%
100‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
100‏%
100‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
1.50
1.50
Cả hai đội đều ghi bàn
67‏%
67‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
0‏%
0‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
33‏%
33‏%

Tài/Xỉu

LFCAVL
Tài 0.5
94‏%
1.64
91‏%
1.42
Tài 1.5
82‏%
1.64
73‏%
1.42
Tài 2.5
61‏%
1.64
48‏%
1.42
Tài 3.5
24‏%
1.64
27‏%
1.42
Tài 4.5
21‏%
1.64
15‏%
1.42
Tài 5.5
9‏%
1.64
6‏%
1.42
Xỉu 0.5
6‏%
1.64
9‏%
1.42
Xỉu 1.5
18‏%
1.64
27‏%
1.42
Xỉu 2.5
39‏%
1.64
52‏%
1.42
Xỉu 3.5
76‏%
1.64
73‏%
1.42
Xỉu 4.5
79‏%
1.64
85‏%
1.42
Xỉu 5.5
91‏%
1.64
94‏%
1.42

Bàn Thắng theo Hiệp

0.6
0.4
0.2
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Liverpool
Aston Villa
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Liverpool

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Ekitike, Hugo
22
28110100.39
Salah, Mohamed
11
2470410.29
Gakpo, Cody
18
3160100.19
M
Szoboszlai, Dominik
8
3150100.16
M
Wirtz, Florian
7
2940000.14
M
Gravenberch, Ryan
38
3140100.13

Các cầu thủ
-
Aston Villa

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Watkins, Ollie
11
32110400.34
Rogers, Morgan
27
3390300.27
M
Buendia, Emiliano
10
3150300.16
Malen, Donyell
17
2140100.19
M
McGinn, John
7
2640100.15
H
Cash, Matty
2
3030100.10
Trọng tài
-
Anh
Attwell, Stuart
Số trận cầm còi
21
Phút trung bình trên thẻ
18.71
Số thẻ được rút ra
101
Số thẻ trên trận
4.81
Thẻ phạtTổng cộngmỗi trận
Thẻ vàng984.67
Thẻ đỏ30.14
Bàn thắng từ phạt đền80.38
Số thẻ trên giai đoạnTổng cộngTương Đối
Hiệp 12525‏%
Hiệp 27675‏%
Lí do khác00‏%
Số thẻ trên độiTổng cộngTương Đối
Đội Nhà4646‏%
Đội Khách5554‏%

Sân vận động - Anfield

Bàn Thắng Hiệp Một
19
41.3‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
27
58.7‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu
(Bàn thắng: 7)
Khán giả trên trận56.619
Tổng Số Thẻ47
Tổng số bàn thắng46
Tổng Phạt Góc174