|
Ngày thi đấu 11
|
09
Tháng 11,2025
|
Sân vận động
|
Sức chứa
52900
Kết thúc
3
:
0
H23:0
H12:0
1
/ 20
Thứ hạng trong giải đấu
5
/ 20
100
/ 100
Overall Form
40
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải Ngoại Hạng 25/26

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Man City
33217566293770
2
Arsenal
33217563263770
3
Man Utd
331610758451358
4
Aston Villa
3317794741658
5
Liverpool
331671054431155
6
Brighton
341311104839950
7
Bournemouth
34111675252049
8
Chelsea
34139125345848
9
Brentford
33139114844448
10
Everton
33138124039147
11
Sunderland AFC
331210113640-446
12
Fulham
33136144346-345
13
Crystal Palace
321110113536-143
14
Newcastle
33126154649-342
15
Leeds United
34913124451-740
16
Nottingham
3399153645-936
17
West Ham
3389164057-1733
18
Tottenham
33710164253-1131
19
Burnley
3448223468-3420
20
Wolverhampton
3338222461-3717

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

80‏%

Phong độ

shadow
highlight

50‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Man City
Liverpool
Các trận đấu gần nhất
MCTLFC
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
3
3
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
2
3
Tổng số bàn thắng
6.00
5.00
Số bàn thắng trung bình
2.00
1.67
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
67‏%
100‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
100‏%
100‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
1.67
1.50
Cả hai đội đều ghi bàn
33‏%
67‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
0‏%
0‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
67‏%
33‏%

Tài/Xỉu

MCTLFC
Tài 0.5
97‏%
2
94‏%
1.64
Tài 1.5
85‏%
2
82‏%
1.64
Tài 2.5
61‏%
2
61‏%
1.64
Tài 3.5
21‏%
2
24‏%
1.64
Tài 4.5
9‏%
2
21‏%
1.64
Tài 5.5
6‏%
2
9‏%
1.64
Xỉu 0.5
3‏%
2
6‏%
1.64
Xỉu 1.5
15‏%
2
18‏%
1.64
Xỉu 2.5
39‏%
2
39‏%
1.64
Xỉu 3.5
79‏%
2
76‏%
1.64
Xỉu 4.5
91‏%
2
79‏%
1.64
Xỉu 5.5
94‏%
2
91‏%
1.64

Bàn Thắng theo Hiệp

0.6
0.4
0.2
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Man City
Liverpool
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Man City

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Haaland, Erling
9
322401030.75
M
Foden, Phil
47
2870200.25
Semenyo, Antoine
42
1250200.42
M
Reijnders, Tijani
4
2650000.19
M
O'Reilly, Nico
33
3150200.16
M
Cherki, Rayan
10
2840200.14

Các cầu thủ
-
Liverpool

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Ekitike, Hugo
22
28110100.39
Salah, Mohamed
11
2470410.29
Gakpo, Cody
18
3160100.19
M
Szoboszlai, Dominik
8
3150100.16
M
Wirtz, Florian
7
2940000.14
M
Gravenberch, Ryan
38
3140100.13
Trọng tài
-
Anh
Kavanagh, Christopher
Số trận cầm còi
24
Phút trung bình trên thẻ
24.27
Số thẻ được rút ra
89
Số thẻ trên trận
3.71
Thẻ phạtTổng cộngmỗi trận
Thẻ vàng863.58
Thẻ đỏ30.13
Bàn thắng từ phạt đền50.21
Số thẻ trên giai đoạnTổng cộngTương Đối
Hiệp 12730‏%
Hiệp 26270‏%
Lí do khác00‏%
Số thẻ trên độiTổng cộngTương Đối
Đội Nhà3742‏%
Đội Khách5258‏%

Sân vận động - Sân Vận Động Etihad

Bàn Thắng Hiệp Một
29
58.0‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
21
42.0‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu
(Bàn thắng: 14)
Khán giả trên trận45.819
Tổng Số Thẻ66
Tổng số bàn thắng50
Tổng Phạt Góc160