Trọng tài
|
Ngày thi đấu 13
|
29
Tháng 11,2025
|
Sân vận động
|
Sức chứa
48095
Kết thúc
3
:
2
H23:2
H11:2
12
/ 20
Thứ hạng trong giải đấu
7
/ 20
40
/ 100
Overall Form
60
/ 100

Các thống kê

Kiểm soát bóng
45‏%
55‏%
SUN

BOU
6Sút trúng khung thành6
3Sút trượt7
2Số cú sút bóng bị chặn6
6Số lần đá phạt góc3
15Số Lần Đá phạt13
1Việt vị2
8Số lần phát bóng10
4Số lần cứu thua4
13Số lần ném biên16
4Số lần thay người5
5chấn thương1
12Số lần phạm lỗi13

Danh sách thi đấu

Le Bris, Regis
Huấn luyện viên
Pháp
Iraola, Andoni
Huấn luyện viên
Tây Ban Nha
Dự bị
VTrCầu thủThời gian
VTrCầu thủThời gian
Ghế bắngCầu Thủ Vắng Mặt
VTrChấn thương/treo giòLý doTrạng thái
Huggins, Niall
Chấn thương
Bỏ lỡ
MBi, Jocelin Ta
Chấn thương
Bỏ lỡ
MMundle, Romaine
Chấn thương
Bỏ lỡ
Angulo, Nilson
Lí do khác
Bỏ lỡ
HSeelt, Jenson
Chấn thương
Bỏ lỡ
Traore, Bertrand
Chấn thương
Bỏ lỡ
TMMoore, Simon
Chấn thương
Bỏ lỡ
VTrChấn thương/treo giòLý doTrạng thái
TMDennis, Will
Chấn thương
Bỏ lỡ
Kluivert, Justin
Chấn thương
Bỏ lỡ
HSoler, Julio
Chấn thương
Bỏ lỡ
MCook, Lewis
Chấn thương
Bỏ lỡ

Các cầu thủ

VTrCầu thủPhXIGKTNCBSTrĐ
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
M871110000
711010000
631010100
27Không1010100
M711000000
M900100000
900020010
800020200
M460020010
H900010000
M900010010
H900010100
630010100
630010000
M19Không0010110
10Không0010000
H900000010
H900000010
H900000000
TM900000010
M900000000
H900000010
TM900000000
H900000000
H800000000
M44Không0000001
H27Không0000010
M27Không0000010
19Không0000000
10Không0000000
H3Không0000000