Trọng tài
|
Ngày thi đấu 16
|
14
Tháng 12,2025
|
Sân vận động
|
Sức chứa
66000
Kết thúc
2
:
3
H22:3
H12:1
17
/ 20
Thứ hạng trong giải đấu
4
/ 20
33
/ 100
Overall Form
67
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải Ngoại Hạng 25/26

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Arsenal
33217563263770
2
Man City
32207565293667
3
Man Utd
331610758451358
4
Aston Villa
3317794741658
5
Liverpool
331671054431155
6
Chelsea
331391153421148
7
Brentford
33139114844448
8
Bournemouth
33111575050048
9
Brighton
331211104539647
10
Everton
33138124039147
11
Sunderland AFC
331210113640-446
12
Fulham
33136144346-345
13
Crystal Palace
321110113536-143
14
Newcastle
33126154649-342
15
Leeds United
33912124249-739
16
Nottingham
3399153645-936
17
West Ham
3389164057-1733
18
Tottenham
33710164253-1131
19
Burnley
3348213467-3320
20
Wolverhampton
3338222461-3717

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

60‏%

Phong độ

shadow
highlight

50‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

West Ham
Aston Villa
Các trận đấu gần nhất
WHUAVL
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
1
3
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
1
3
Tổng số bàn thắng
4.00
7.00
Số bàn thắng trung bình
1.33
2.33
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
33‏%
100‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
33‏%
100‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
4.00
1.50
Cả hai đội đều ghi bàn
0‏%
67‏%
Ít nhất một bàn
67‏%
100‏%
Không ghi bàn
67‏%
0‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
67‏%
33‏%

Tài/Xỉu

WHUAVL
Tài 0.5
94‏%
1.21
91‏%
1.42
Tài 1.5
88‏%
1.21
73‏%
1.42
Tài 2.5
58‏%
1.21
48‏%
1.42
Tài 3.5
30‏%
1.21
27‏%
1.42
Tài 4.5
15‏%
1.21
15‏%
1.42
Tài 5.5
6‏%
1.21
6‏%
1.42
Xỉu 0.5
6‏%
1.21
9‏%
1.42
Xỉu 1.5
12‏%
1.21
27‏%
1.42
Xỉu 2.5
42‏%
1.21
52‏%
1.42
Xỉu 3.5
70‏%
1.21
73‏%
1.42
Xỉu 4.5
85‏%
1.21
85‏%
1.42
Xỉu 5.5
94‏%
1.21
94‏%
1.42

Bàn Thắng theo Hiệp

0.6
0.4
0.2
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
West Ham
Aston Villa
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
West Ham

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Bowen, Jarrod
20
3380110.24
Summerville, Crysencio
7
2650100.19
Wilson, Callum
9
2750200.19
Castellanos, Valentin
11
1340100.31
M
Paqueta, Lucas
10
1840020.22
M
Soucek, Tomas
28
3040100.13

Các cầu thủ
-
Aston Villa

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Watkins, Ollie
11
32110400.34
Rogers, Morgan
27
3390300.27
M
Buendia, Emiliano
10
3150300.16
Malen, Donyell
17
2140100.19
M
McGinn, John
7
2640100.15
H
Cash, Matty
2
3030100.10
Trọng tài
-
Anh
Taylor, Anthony
Số trận cầm còi
26
Phút trung bình trên thẻ
22.94
Số thẻ được rút ra
102
Số thẻ trên trận
3.92
Thẻ phạtTổng cộngmỗi trận
Thẻ vàng1003.85
Thẻ đỏ20.08
Bàn thắng từ phạt đền40.15
Số thẻ trên giai đoạnTổng cộngTương Đối
Hiệp 13635‏%
Hiệp 26665‏%
Lí do khác00‏%
Số thẻ trên độiTổng cộngTương Đối
Đội Nhà4645‏%
Đội Khách5655‏%

Sân vận động - Sân Vận Động London

Bàn Thắng Hiệp Một
24
48.0‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
26
52.0‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầuNhiều cầu thủ hòa
Khán giả trên trận55.961
Tổng Số Thẻ59
Tổng số bàn thắng50
Tổng Phạt Góc181