|
Ngày thi đấu 17
|
20
Tháng 12,2025
|
Sân vận động
|
Sức chứa
11307
Kết thúc
1
:
1
H21:1
H10:0
9
/ 20
Thứ hạng trong giải đấu
19
/ 20
60
/ 100
Overall Form
7
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải Ngoại Hạng 25/26

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Arsenal
33217563263770
2
Man City
32207565293667
3
Man Utd
331610758451358
4
Aston Villa
3317794741658
5
Liverpool
331671054431155
6
Brighton
341311104839950
7
Chelsea
34139125345848
8
Brentford
33139114844448
9
Bournemouth
33111575050048
10
Everton
33138124039147
11
Sunderland AFC
331210113640-446
12
Fulham
33136144346-345
13
Crystal Palace
321110113536-143
14
Newcastle
33126154649-342
15
Leeds United
33912124249-739
16
Nottingham
3399153645-936
17
West Ham
3389164057-1733
18
Tottenham
33710164253-1131
19
Burnley
3348213467-3320
20
Wolverhampton
3338222461-3717

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

70‏%

Phong độ

shadow
highlight

10‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Bournemouth
Burnley
Các trận đấu gần nhất
BOUBUR
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
3
2
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
2
1
Tổng số bàn thắng
6.00
2.00
Số bàn thắng trung bình
2.00
0.67
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
67‏%
33‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
100‏%
67‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
1.00
0.00
Cả hai đội đều ghi bàn
100‏%
67‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
0‏%
33‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
0‏%
0‏%

Tài/Xỉu

BOUBUR
Tài 0.5
85‏%
1.52
94‏%
1.03
Tài 1.5
76‏%
1.52
88‏%
1.03
Tài 2.5
58‏%
1.52
52‏%
1.03
Tài 3.5
45‏%
1.52
39‏%
1.03
Tài 4.5
24‏%
1.52
24‏%
1.03
Tài 5.5
9‏%
1.52
6‏%
1.03
Xỉu 0.5
15‏%
1.52
6‏%
1.03
Xỉu 1.5
24‏%
1.52
12‏%
1.03
Xỉu 2.5
42‏%
1.52
48‏%
1.03
Xỉu 3.5
55‏%
1.52
61‏%
1.03
Xỉu 4.5
76‏%
1.52
76‏%
1.03
Xỉu 5.5
91‏%
1.52
94‏%
1.03

Bàn Thắng theo Hiệp

0.6
0.4
0.2
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Bournemouth
Burnley
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Bournemouth

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Semenyo, Antoine
42
20100310.50
Kroupi Jr, Eli
22
28100510.36
M
Tavernier, Marcus
16
2960120.21
Evanilson
9
3160200.19
Adli, Amine
21
2730200.11
M
Scott, Alex
8
3330200.09

Các cầu thủ
-
Burnley

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
M
Flemming, Zian
19
2490220.38
Anthony, Jaidon
11
3270300.22
Foster, Lyle
9
2430100.13
M
Ugochukwu, Lesley
8
3230100.09
M
Cullen, Josh
24
1820100.11
H
Sonne, Oliver
22
710100.14
Trọng tài
-
Anh
Kavanagh, Christopher
Số trận cầm còi
24
Phút trung bình trên thẻ
24.27
Số thẻ được rút ra
89
Số thẻ trên trận
3.71
Thẻ phạtTổng cộngmỗi trận
Thẻ vàng863.58
Thẻ đỏ30.13
Bàn thắng từ phạt đền50.21
Số thẻ trên giai đoạnTổng cộngTương Đối
Hiệp 12730‏%
Hiệp 26270‏%
Lí do khác00‏%
Số thẻ trên độiTổng cộngTương Đối
Đội Nhà3742‏%
Đội Khách5258‏%

Sân vận động - Sân Vận Động Vitality

Bàn Thắng Hiệp Một
16
40.0‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
24
60.0‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu
(Bàn thắng: 5)
Khán giả trên trận9.064
Tổng Số Thẻ66
Tổng số bàn thắng40
Tổng Phạt Góc156