Trọng tài
|
Ngày thi đấu 17
|
20
Tháng 12,2025
|
Sức chứa
31876
Kết thúc
0
:
0
H20:0
H10:0
6
/ 20
Thứ hạng trong giải đấu
11
/ 20
87
/ 100
Overall Form
40
/ 100

Các thống kê

Kiểm soát bóng
56‏%
44‏%
BRI

SUN
7Sút trúng khung thành5
6Sút trượt3
3Số cú sút bóng bị chặn4
3Số lần đá phạt góc4
16Số Lần Đá phạt12
1Việt vị1
6Số lần phát bóng9
5Số lần cứu thua7
17Số lần ném biên16
5Số lần thay người3
2chấn thương0
11Số lần phạm lỗi15

Danh sách thi đấu

Hurzeler, Fabian
Huấn luyện viên
Đức
Le Bris, Regis
Huấn luyện viên
Pháp
Dự bị
VTrCầu thủThời gian
VTrCầu thủThời gian
Ghế bắngCầu Thủ Vắng Mặt
VTrChấn thương/treo giòLý doTrạng thái
HWebster, Adam
Chấn thương
Bỏ lỡ
Tzimas, Stefanos
Chấn thương
Bỏ lỡ
MMilner, James
Chấn thương
Bỏ lỡ
Ferguson, Evan
Chấn thương
Bỏ lỡ
MGomez, Diego
Chấn thương
Bỏ lỡ
MMarch, Solly
Lí do khác
Bỏ lỡ
VTrChấn thương/treo giòLý doTrạng thái
Huggins, Niall
Chấn thương
Bỏ lỡ
MBi, Jocelin Ta
Chấn thương
Bỏ lỡ
MMundle, Romaine
Chấn thương
Bỏ lỡ
Angulo, Nilson
Lí do khác
Bỏ lỡ
HSeelt, Jenson
Chấn thương
Bỏ lỡ
Traore, Bertrand
Chấn thương
Bỏ lỡ
TMMoore, Simon
Chấn thương
Bỏ lỡ

Các cầu thủ

VTrCầu thủPhXIGKTNCBSTrĐ
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
M900050200
900030200
H900020200
H900020210
M870020110
H900010000
M900010010
720010000
710010000
M460010100
M27Không0010100
19Không0010100
H900000000
H900000000
TM900000000
H900000010
M900000000
H900000000
H900000000
TM900000000
M710000000
H630000000
630000000
M630000000
H44Không0000000
M27Không0000000
M27Không0000000
M19Không0000000
18Không0000000
3Không0000000