Trọng tài
|
Ngày thi đấu 17
|
20
Tháng 12,2025
|
Sân vận động
|
Sức chứa
60463
Kết thúc
1
:
2
H21:2
H10:0
18
/ 20
Thứ hạng trong giải đấu
5
/ 20
33
/ 100
Overall Form
40
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải Ngoại Hạng 25/26

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Man City
33217566293770
2
Arsenal
33217563263770
3
Man Utd
331610758451358
4
Aston Villa
3317794741658
5
Liverpool
331671054431155
6
Brighton
341311104839950
7
Bournemouth
34111675252049
8
Chelsea
34139125345848
9
Brentford
33139114844448
10
Everton
33138124039147
11
Sunderland AFC
331210113640-446
12
Fulham
33136144346-345
13
Crystal Palace
321110113536-143
14
Newcastle
33126154649-342
15
Leeds United
34913124451-740
16
Nottingham
3399153645-936
17
West Ham
3389164057-1733
18
Tottenham
33710164253-1131
19
Burnley
3448223468-3420
20
Wolverhampton
3338222461-3717

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

20‏%

Phong độ

shadow
highlight

50‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Tottenham
Liverpool
Các trận đấu gần nhất
TOTLFC
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
1
3
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
1
3
Tổng số bàn thắng
2.00
5.00
Số bàn thắng trung bình
0.67
1.67
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
33‏%
100‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
33‏%
100‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
0.00
1.50
Cả hai đội đều ghi bàn
33‏%
67‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
67‏%
0‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
0‏%
33‏%

Tài/Xỉu

TOTLFC
Tài 0.5
97‏%
1.27
94‏%
1.64
Tài 1.5
85‏%
1.27
82‏%
1.64
Tài 2.5
67‏%
1.27
61‏%
1.64
Tài 3.5
30‏%
1.27
24‏%
1.64
Tài 4.5
9‏%
1.27
21‏%
1.64
Tài 5.5
0‏%
1.27
9‏%
1.64
Xỉu 0.5
3‏%
1.27
6‏%
1.64
Xỉu 1.5
15‏%
1.27
18‏%
1.64
Xỉu 2.5
33‏%
1.27
39‏%
1.64
Xỉu 3.5
70‏%
1.27
76‏%
1.64
Xỉu 4.5
91‏%
1.27
79‏%
1.64
Xỉu 5.5
100‏%
1.27
91‏%
1.64

Bàn Thắng theo Hiệp

0.6
0.4
0.2
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Tottenham
Liverpool
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Tottenham

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Richarlison
9
2790300.33
H
Romero, Cristian
17
2340200.17
H
Van de Ven, Micky
37
3040100.13
Solanke, Dominic
19
1430100.21
Tel, Mathys
11
2630000.12
M
Palhinha, Joao
6
2830200.11

Các cầu thủ
-
Liverpool

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Ekitike, Hugo
22
28110100.39
Salah, Mohamed
11
2470410.29
Gakpo, Cody
18
3160100.19
M
Szoboszlai, Dominik
8
3150100.16
M
Wirtz, Florian
7
2940000.14
M
Gravenberch, Ryan
38
3140100.13
Trọng tài
-
Anh
Brooks, John
Số trận cầm còi
11
Phút trung bình trên thẻ
20.63
Số thẻ được rút ra
48
Số thẻ trên trận
4.36
Thẻ phạtTổng cộngmỗi trận
Thẻ vàng454.09
Thẻ đỏ30.27
Bàn thắng từ phạt đền60.55
Số thẻ trên giai đoạnTổng cộngTương Đối
Hiệp 11735‏%
Hiệp 23063‏%
Lí do khác12‏%
Số thẻ trên độiTổng cộngTương Đối
Đội Nhà2450‏%
Đội Khách2450‏%

Sân vận động - Sân Vận Động Tottenham Hotspur

Bàn Thắng Hiệp Một
24
48.0‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
26
52.0‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu
(Bàn thắng: 5)
Khán giả trên trận60.952
Tổng Số Thẻ86
Tổng số bàn thắng50
Tổng Phạt Góc189