Trọng tài
|
Ngày thi đấu 17
|
20
Tháng 12,2025
|
Sân vận động
|
Sức chứa
31750
Kết thúc
0
:
2
H20:2
H10:0
20
/ 20
Thứ hạng trong giải đấu
9
/ 20
27
/ 100
Overall Form
27
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải Ngoại Hạng 25/26

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Man City
33217566293770
2
Arsenal
33217563263770
3
Man Utd
331610758451358
4
Aston Villa
3317794741658
5
Liverpool
331671054431155
6
Brighton
341311104839950
7
Bournemouth
34111675252049
8
Chelsea
34139125345848
9
Brentford
33139114844448
10
Everton
33138124039147
11
Sunderland AFC
331210113640-446
12
Fulham
33136144346-345
13
Crystal Palace
321110113536-143
14
Newcastle
33126154649-342
15
Leeds United
34913124451-740
16
Nottingham
3399153645-936
17
West Ham
3389164057-1733
18
Tottenham
33710164253-1131
19
Burnley
3448223468-3420
20
Wolverhampton
3338222461-3717

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

50‏%

Phong độ

shadow
highlight

50‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Wolverhampton
Brentford
Các trận đấu gần nhất
WOLBRE
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
1
1
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
1
1
Tổng số bàn thắng
2.00
2.00
Số bàn thắng trung bình
0.67
0.67
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
33‏%
33‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
33‏%
33‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
0.00
0.00
Cả hai đội đều ghi bàn
33‏%
33‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
33‏%
Không ghi bàn
67‏%
67‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
0‏%
67‏%

Tài/Xỉu

WOLBRE
Tài 0.5
94‏%
0.73
88‏%
1.45
Tài 1.5
79‏%
0.73
79‏%
1.45
Tài 2.5
48‏%
0.73
48‏%
1.45
Tài 3.5
27‏%
0.73
39‏%
1.45
Tài 4.5
9‏%
0.73
15‏%
1.45
Tài 5.5
0‏%
0.73
6‏%
1.45
Xỉu 0.5
6‏%
0.73
12‏%
1.45
Xỉu 1.5
21‏%
0.73
21‏%
1.45
Xỉu 2.5
52‏%
0.73
52‏%
1.45
Xỉu 3.5
73‏%
0.73
61‏%
1.45
Xỉu 4.5
91‏%
0.73
85‏%
1.45
Xỉu 5.5
100‏%
0.73
94‏%
1.45

Bàn Thắng theo Hiệp

0.6
0.4
0.2
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Wolverhampton
Brentford
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Wolverhampton

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Gomes, Rodrigo
21
1730200.18
Arokodare, Toluwalase Emmanuel
14
2830200.11
Hwang, Hee-chan
11
2220010.09
Mane, Mateus
36
2220200.09
H
Bueno, Santiago
4
2420100.08
H
Krejci, Ladislav
37
2620100.08

Các cầu thủ
-
Brentford

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Thiago, Igor
9
33210270.64
Schade, Kevin
7
3070100.23
Ouattara, Dango
19
2750400.19
Damsgaard, Mikkel
24
2830100.11
Potter, Keane Lewis
23
3130200.10
M
Jensen, Mathias
8
3120200.06
Trọng tài
-
Anh
Donohue, Matt
Số trận cầm còi
3
Phút trung bình trên thẻ
18.00
Số thẻ được rút ra
15
Số thẻ trên trận
5.00
Thẻ phạtTổng cộngmỗi trận
Thẻ vàng155.00
Thẻ đỏ00
Bàn thắng từ phạt đền20.67
Số thẻ trên giai đoạnTổng cộngTương Đối
Hiệp 1853‏%
Hiệp 2747‏%
Lí do khác00‏%
Số thẻ trên độiTổng cộngTương Đối
Đội Nhà640‏%
Đội Khách960‏%

Sân vận động - Sân Vận Động Molineux

Bàn Thắng Hiệp Một
24
50.0‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
24
50.0‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầuNhiều cầu thủ hòa
Khán giả trên trận27.942
Tổng Số Thẻ58
Tổng số bàn thắng48
Tổng Phạt Góc132