Trọng tài
|
Ngày thi đấu 18
|
27
Tháng 12,2025
|
Sân vận động
|
Sức chứa
60704
Kết thúc
2
:
1
H22:1
H11:0
1
/ 20
Thứ hạng trong giải đấu
6
/ 20
27
/ 100
Overall Form
87
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải Ngoại Hạng 25/26

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Arsenal
33217563263770
2
Man City
32207565293667
3
Man Utd
331610758451358
4
Aston Villa
3317794741658
5
Liverpool
331671054431155
6
Brighton
341311104839950
7
Chelsea
34139125345848
8
Brentford
33139114844448
9
Bournemouth
33111575050048
10
Everton
33138124039147
11
Sunderland AFC
331210113640-446
12
Fulham
33136144346-345
13
Crystal Palace
321110113536-143
14
Newcastle
33126154649-342
15
Leeds United
33912124249-739
16
Nottingham
3399153645-936
17
West Ham
3389164057-1733
18
Tottenham
33710164253-1131
19
Burnley
3348213467-3320
20
Wolverhampton
3338222461-3717

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

60‏%

Phong độ

shadow
highlight

90‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Arsenal
Brighton
Các trận đấu gần nhất
ARSBRI
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
3
3
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
2
3
Tổng số bàn thắng
4.00
7.00
Số bàn thắng trung bình
1.33
2.33
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
67‏%
100‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
100‏%
100‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
2.00
2.50
Cả hai đội đều ghi bàn
67‏%
33‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
0‏%
0‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
33‏%
67‏%

Tài/Xỉu

ARSBRI
Tài 0.5
94‏%
1.91
94‏%
1.41
Tài 1.5
76‏%
1.91
82‏%
1.41
Tài 2.5
55‏%
1.91
47‏%
1.41
Tài 3.5
27‏%
1.91
18‏%
1.41
Tài 4.5
18‏%
1.91
6‏%
1.41
Tài 5.5
0‏%
1.91
6‏%
1.41
Xỉu 0.5
6‏%
1.91
6‏%
1.41
Xỉu 1.5
24‏%
1.91
18‏%
1.41
Xỉu 2.5
45‏%
1.91
53‏%
1.41
Xỉu 3.5
73‏%
1.91
82‏%
1.41
Xỉu 4.5
82‏%
1.91
94‏%
1.41
Xỉu 5.5
100‏%
1.91
94‏%
1.41

Bàn Thắng theo Hiệp

0.6
0.4
0.2
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Arsenal
Brighton
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Arsenal

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Gyokeres, Viktor
14
31120430.39
Eze, Eberechi
10
2760200.22
Saka, Bukayo
7
2760310.22
M
Trossard, Leandro
19
2850100.18
M
Zubimendi, Martin
36
3350100.15
M
Merino, Mikel
23
2140100.19

Các cầu thủ
-
Brighton

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Welbeck, Danny
18
33130610.39
M
Gomez, Diego
25
3050200.17
M
Mitoma, Kaoru
22
2330100.13
M
Ayari, Yasin
26
2730100.11
Rutter, Georginio
10
2830200.11
H
Van Hecke, Jan Paul
6
3230200.09
Trọng tài
-
Anh
Brooks, John
Số trận cầm còi
11
Phút trung bình trên thẻ
20.63
Số thẻ được rút ra
48
Số thẻ trên trận
4.36
Thẻ phạtTổng cộngmỗi trận
Thẻ vàng454.09
Thẻ đỏ30.27
Bàn thắng từ phạt đền60.55
Số thẻ trên giai đoạnTổng cộngTương Đối
Hiệp 11735‏%
Hiệp 23063‏%
Lí do khác12‏%
Số thẻ trên độiTổng cộngTương Đối
Đội Nhà2450‏%
Đội Khách2450‏%

Sân vận động - Sân Vận Động Emirates

Bàn Thắng Hiệp Một
17
36.2‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
30
63.8‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu
(Bàn thắng: 7)
Khán giả trên trận56.459
Tổng Số Thẻ47
Tổng số bàn thắng47
Tổng Phạt Góc143