Trọng tài
|
Ngày thi đấu 18
|
28
Tháng 12,2025
|
Sân vận động
Luân Đôn
|
Sức chứa
25194
Kết thúc
0
:
1
H20:1
H10:1
13
/ 20
Thứ hạng trong giải đấu
18
/ 20
67
/ 100
Overall Form
33
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải Ngoại Hạng 25/26

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Arsenal
33217563263770
2
Man City
32207565293667
3
Man Utd
331610758451358
4
Aston Villa
3317794741658
5
Liverpool
331671054431155
6
Brighton
341311104839950
7
Chelsea
34139125345848
8
Brentford
33139114844448
9
Bournemouth
33111575050048
10
Everton
33138124039147
11
Sunderland AFC
331210113640-446
12
Fulham
33136144346-345
13
Crystal Palace
321110113536-143
14
Newcastle
33126154649-342
15
Leeds United
33912124249-739
16
Nottingham
3399153645-936
17
West Ham
3389164057-1733
18
Tottenham
33710164253-1131
19
Burnley
3348213467-3320
20
Wolverhampton
3338222461-3717

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

60‏%

Phong độ

shadow
highlight

20‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Crystal Palace
Tottenham
Các trận đấu gần nhất
CRYTOT
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
1
1
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
0
1
Tổng số bàn thắng
2.00
2.00
Số bàn thắng trung bình
0.67
0.67
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
0‏%
33‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
33‏%
33‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
1.00
0.00
Cả hai đội đều ghi bàn
33‏%
33‏%
Ít nhất một bàn
33‏%
100‏%
Không ghi bàn
67‏%
67‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
67‏%
0‏%

Tài/Xỉu

CRYTOT
Tài 0.5
81‏%
1.09
97‏%
1.27
Tài 1.5
66‏%
1.09
85‏%
1.27
Tài 2.5
47‏%
1.09
67‏%
1.27
Tài 3.5
16‏%
1.09
30‏%
1.27
Tài 4.5
9‏%
1.09
9‏%
1.27
Tài 5.5
3‏%
1.09
0‏%
1.27
Xỉu 0.5
19‏%
1.09
3‏%
1.27
Xỉu 1.5
34‏%
1.09
15‏%
1.27
Xỉu 2.5
53‏%
1.09
33‏%
1.27
Xỉu 3.5
84‏%
1.09
70‏%
1.27
Xỉu 4.5
91‏%
1.09
91‏%
1.27
Xỉu 5.5
97‏%
1.09
100‏%
1.27

Bàn Thắng theo Hiệp

0.6
0.4
0.2
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Crystal Palace
Tottenham
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Crystal Palace

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Mateta, Jean Philippe
14
26100240.38
Sarr, Ismaila
7
2270420.32
Larsen, Jorgen Strand
22
830000.38
H
Munoz, Daniel
2
2330100.13
Nketiah, Eddie
9
1220100.17
H
Guehi, Marc
15
2020100.10

Các cầu thủ
-
Tottenham

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Richarlison
9
2790300.33
H
Romero, Cristian
17
2340200.17
H
Van de Ven, Micky
37
3040100.13
Solanke, Dominic
19
1430100.21
Tel, Mathys
11
2630000.12
M
Palhinha, Joao
6
2830200.11
Trọng tài
-
Úc
Gillett, Jarred
Số trận cầm còi
19
Phút trung bình trên thẻ
24.08
Số thẻ được rút ra
71
Số thẻ trên trận
3.74
Thẻ phạtTổng cộngmỗi trận
Thẻ vàng703.68
Thẻ đỏ10.05
Bàn thắng từ phạt đền50.26
Số thẻ trên giai đoạnTổng cộngTương Đối
Hiệp 13042‏%
Hiệp 24158‏%
Lí do khác00‏%
Số thẻ trên độiTổng cộngTương Đối
Đội Nhà3651‏%
Đội Khách3549‏%

Sân vận động - Selhurst Park

Bàn Thắng Hiệp Một
16
45.7‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
19
54.3‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu
(Bàn thắng: 8)
Khán giả trên trận23.539
Tổng Số Thẻ72
Tổng số bàn thắng35
Tổng Phạt Góc144