Trọng tài
|
Ngày thi đấu 20
|
03
Tháng 1,2026
|
Sức chứa
31876
Kết thúc
2
:
0
H22:0
H11:0
9
/ 20
Thứ hạng trong giải đấu
19
/ 20
67
/ 100
Overall Form
7
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải Ngoại Hạng 25/26

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Arsenal
33217563263770
2
Man City
32207565293667
3
Man Utd
331610758451358
4
Aston Villa
3317794741658
5
Liverpool
331671054431155
6
Chelsea
331391153421148
7
Brentford
33139114844448
8
Bournemouth
33111575050048
9
Brighton
331211104539647
10
Everton
33138124039147
11
Sunderland AFC
331210113640-446
12
Fulham
33136144346-345
13
Crystal Palace
321110113536-143
14
Newcastle
33126154649-342
15
Leeds United
33912124249-739
16
Nottingham
3399153645-936
17
West Ham
3389164057-1733
18
Tottenham
33710164253-1131
19
Burnley
3348213467-3320
20
Wolverhampton
3338222461-3717

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

70‏%

Phong độ

shadow
highlight

10‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Brighton
Burnley
Các trận đấu gần nhất
BRIBUR
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
3
2
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
3
1
Tổng số bàn thắng
6.00
2.00
Số bàn thắng trung bình
2.00
0.67
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
100‏%
33‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
100‏%
67‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
1.50
0.00
Cả hai đội đều ghi bàn
67‏%
67‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
0‏%
33‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
33‏%
0‏%

Tài/Xỉu

BRIBUR
Tài 0.5
94‏%
1.36
94‏%
1.03
Tài 1.5
82‏%
1.36
88‏%
1.03
Tài 2.5
45‏%
1.36
52‏%
1.03
Tài 3.5
18‏%
1.36
39‏%
1.03
Tài 4.5
6‏%
1.36
24‏%
1.03
Tài 5.5
6‏%
1.36
6‏%
1.03
Xỉu 0.5
6‏%
1.36
6‏%
1.03
Xỉu 1.5
18‏%
1.36
12‏%
1.03
Xỉu 2.5
55‏%
1.36
48‏%
1.03
Xỉu 3.5
82‏%
1.36
61‏%
1.03
Xỉu 4.5
94‏%
1.36
76‏%
1.03
Xỉu 5.5
94‏%
1.36
94‏%
1.03

Bàn Thắng theo Hiệp

0.6
0.4
0.2
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Brighton
Burnley
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Brighton

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Welbeck, Danny
18
32120510.38
M
Gomez, Diego
25
3050200.17
M
Mitoma, Kaoru
22
2230100.14
M
Ayari, Yasin
26
2630100.12
Rutter, Georginio
10
2730200.11
H
Van Hecke, Jan Paul
6
3130200.10

Các cầu thủ
-
Burnley

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
M
Flemming, Zian
19
2490220.38
Anthony, Jaidon
11
3270300.22
Foster, Lyle
9
2430100.13
M
Ugochukwu, Lesley
8
3230100.09
M
Cullen, Josh
24
1820100.11
H
Sonne, Oliver
22
710100.14
Trọng tài
-
Anh
Robinson, Tim
Số trận cầm còi
10
Phút trung bình trên thẻ
21.95
Số thẻ được rút ra
41
Số thẻ trên trận
4.10
Thẻ phạtTổng cộngmỗi trận
Thẻ vàng393.90
Thẻ đỏ20.20
Bàn thắng từ phạt đền20.20
Số thẻ trên giai đoạnTổng cộngTương Đối
Hiệp 11024‏%
Hiệp 23073‏%
Lí do khác12‏%
Số thẻ trên độiTổng cộngTương Đối
Đội Nhà1434‏%
Đội Khách2766‏%

Sân vận động - Sân Vận Động American Express Community

Bàn Thắng Hiệp Một
19
46.3‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
22
53.7‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu
(Bàn thắng: 7)
Khán giả trên trận29.398
Tổng Số Thẻ68
Tổng số bàn thắng41
Tổng Phạt Góc158