Trọng tài
|
Ngày thi đấu 20
|
04
Tháng 1,2026
|
Sân vận động
Leeds
|
Sức chứa
37645
Kết thúc
1
:
1
H21:1
H10:0
15
/ 20
Thứ hạng trong giải đấu
3
/ 20
73
/ 100
Overall Form
47
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải Ngoại Hạng 25/26

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Arsenal
33217563263770
2
Man City
32207565293667
3
Man Utd
331610758451358
4
Aston Villa
3317794741658
5
Liverpool
331671054431155
6
Chelsea
331391153421148
7
Brentford
33139114844448
8
Bournemouth
33111575050048
9
Brighton
331211104539647
10
Everton
33138124039147
11
Sunderland AFC
331210113640-446
12
Fulham
33136144346-345
13
Crystal Palace
321110113536-143
14
Newcastle
33126154649-342
15
Leeds United
33912124249-739
16
Nottingham
3399153645-936
17
West Ham
3389164057-1733
18
Tottenham
33710164253-1131
19
Burnley
3348213467-3320
20
Wolverhampton
3338222461-3717

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

60‏%

Phong độ

shadow
highlight

50‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Leeds United
Man Utd
Các trận đấu gần nhất
LEEMUN
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
2
3
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
2
1
Tổng số bàn thắng
5.00
4.00
Số bàn thắng trung bình
1.67
1.33
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
67‏%
33‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
67‏%
100‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
2.00
1.00
Cả hai đội đều ghi bàn
33‏%
67‏%
Ít nhất một bàn
67‏%
100‏%
Không ghi bàn
33‏%
0‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
67‏%
33‏%

Tài/Xỉu

LEEMUN
Tài 0.5
88‏%
1.27
100‏%
1.76
Tài 1.5
73‏%
1.27
85‏%
1.76
Tài 2.5
55‏%
1.27
61‏%
1.76
Tài 3.5
36‏%
1.27
36‏%
1.76
Tài 4.5
15‏%
1.27
18‏%
1.76
Tài 5.5
6‏%
1.27
6‏%
1.76
Xỉu 0.5
12‏%
1.27
0‏%
1.76
Xỉu 1.5
27‏%
1.27
15‏%
1.76
Xỉu 2.5
45‏%
1.27
39‏%
1.76
Xỉu 3.5
64‏%
1.27
64‏%
1.76
Xỉu 4.5
85‏%
1.27
82‏%
1.76
Xỉu 5.5
94‏%
1.27
94‏%
1.76

Bàn Thắng theo Hiệp

0.6
0.4
0.2
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Leeds United
Man Utd
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Leeds United

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Calvert-Lewin, Dominic
9
30110430.37
Okafor, Noah
19
2670200.27
Nmecha, Lukas
14
2660220.23
M
Stach, Anton
18
2640100.15
M
Aaronson, Brenden
11
3240000.13
M
Tanaka, Ao
22
2320100.09

Các cầu thủ
-
Man Utd

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Mbeumo, Bryan
19
2890100.32
Sesko, Benjamin
30
2890600.32
M
Fernandes, Bruno
8
3080340.27
Cunha, Matheus
10
3080300.27
M
Casemiro
18
3180100.26
M
Mount, Mason
7
1930100.16
Trọng tài
-
Úc
Gillett, Jarred
Số trận cầm còi
19
Phút trung bình trên thẻ
24.08
Số thẻ được rút ra
71
Số thẻ trên trận
3.74
Thẻ phạtTổng cộngmỗi trận
Thẻ vàng703.68
Thẻ đỏ10.05
Bàn thắng từ phạt đền50.26
Số thẻ trên giai đoạnTổng cộngTương Đối
Hiệp 13042‏%
Hiệp 24158‏%
Lí do khác00‏%
Số thẻ trên độiTổng cộngTương Đối
Đội Nhà3651‏%
Đội Khách3549‏%

Sân vận động - Elland Road

Bàn Thắng Hiệp Một
18
40.0‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
27
60.0‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu
(Bàn thắng: 6)
Khán giả trên trận34.542
Tổng Số Thẻ60
Tổng số bàn thắng45
Tổng Phạt Góc166