Trọng tài
|
Ngày thi đấu 20
|
04
Tháng 1,2026
|
Sân vận động
|
Sức chứa
60463
Kết thúc
1
:
1
H21:1
H11:0
18
/ 20
Thứ hạng trong giải đấu
11
/ 20
33
/ 100
Overall Form
40
/ 100

Các thống kê

Kiểm soát bóng
49‏%
51‏%
TOT

SUN
4Sút trúng khung thành3
5Sút trượt3
4Số cú sút bóng bị chặn3
3Số lần đá phạt góc5
8Số Lần Đá phạt13
4Việt vị2
7Số lần phát bóng11
2Số lần cứu thua3
21Số lần ném biên18
5Số lần thay người3
2chấn thương0
9Số lần phạm lỗi6

Danh sách thi đấu

Frank, Thomas
Huấn luyện viên
Đan Mạch
Le Bris, Regis
Huấn luyện viên
Pháp
Dự bị
VTrCầu thủThời gian
VTrCầu thủThời gian
Ghế bắngCầu Thủ Vắng Mặt
VTrChấn thương/treo giòLý doTrạng thái
MKulusevski, Dejan
Chấn thương
Bỏ lỡ
Odobert, Wilson
Chấn thương
Bỏ lỡ
MKudus, Mohammed
Chấn thương
Bỏ lỡ
TMVicario, Guglielmo
Chấn thương
Bỏ lỡ
HDavies, Ben
Chấn thương
Bỏ lỡ
HRomero, Cristian
Chấn thương
Bỏ lỡ
VTrChấn thương/treo giòLý doTrạng thái
Huggins, Niall
Chấn thương
Bỏ lỡ
MBi, Jocelin Ta
Chấn thương
Bỏ lỡ
MMundle, Romaine
Chấn thương
Bỏ lỡ
Angulo, Nilson
Lí do khác
Bỏ lỡ
HSeelt, Jenson
Chấn thương
Bỏ lỡ
Traore, Bertrand
Chấn thương
Bỏ lỡ
TMMoore, Simon
Chấn thương
Bỏ lỡ

Các cầu thủ

VTrCầu thủPhXIGKTNCBSTrĐ
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
H881010100
901000000
M900110010
H900100000
900020100
H900020100
880020100
H900010000
820010100
M720010000
660010000
M18Không0010010
TM900000000
M900000010
H900000000
M900000000
H900000000
H900000010
H900000000
TM900000000
720000000
71Không0000000
H590000010
M31Không0000000
H24Không0000000
M190000000
M18Không0000000
M8Không0000000
H2Không0000000
2Không0000000