Trọng tài
|
Ngày thi đấu 28
|
28
Tháng 2,2026
|
Sân vận động
|
Sức chứa
11307
Kết thúc
1
:
1
H21:1
H10:1
7
/ 20
Thứ hạng trong giải đấu
11
/ 20
60
/ 100
Overall Form
40
/ 100

Các thống kê

Kiểm soát bóng
61‏%
39‏%
BOU

SUN
4Sút trúng khung thành4
6Sút trượt1
9Số cú sút bóng bị chặn2
7Số lần đá phạt góc3
34‏%Tấn công nguy hiểm21‏%
14Số Lần Đá phạt16
1Việt vị2
10Số lần phát bóng11
3Số lần cứu thua3
18Số lần ném biên24
5Số lần thay người3
3chấn thương1
15Số lần phạm lỗi12

Sơ đồ tấn công

Phương hướng
Phương hướng

Danh sách thi đấu

Iraola, Andoni
Huấn luyện viên
Tây Ban Nha
Le Bris, Regis
Huấn luyện viên
Pháp
Dự bị
VTrCầu thủThời gian
VTrCầu thủThời gian
Ghế bắngCầu Thủ Vắng Mặt
VTrChấn thương/treo giòLý doTrạng thái
TMDennis, Will
Chấn thương
Bỏ lỡ
Kluivert, Justin
Chấn thương
Bỏ lỡ
HSoler, Julio
Chấn thương
Bỏ lỡ
MCook, Lewis
Chấn thương
Bỏ lỡ
VTrChấn thương/treo giòLý doTrạng thái
Huggins, Niall
Chấn thương
Bỏ lỡ
MBi, Jocelin Ta
Chấn thương
Bỏ lỡ
MMundle, Romaine
Chấn thương
Bỏ lỡ
Angulo, Nilson
Lí do khác
Bỏ lỡ
HSeelt, Jenson
Chấn thương
Bỏ lỡ
Traore, Bertrand
Chấn thương
Bỏ lỡ
TMMoore, Simon
Chấn thương
Bỏ lỡ

Các cầu thủ

VTrCầu thủPhXIGKTNCBSTrĐ
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
901000000
39Không1000000
M810140300
M900020010
M900020200
810020000
H900010000
H900010000
M900010110
H900000000
TM900000000
H900000000
H900000000
900000000
H900000000
H900000000
H900000000
M900000000
TM900000010
M760000000
700000000
M620000010
M460000000
28Không0000010
20Không0000000
14Không0000000
9Không0000000
9Không0000000
M5Không0000010