Các thống kê
61%
39%
BOUSUN
BOUSUN
4Sút trúng khung thành4
6Sút trượt1
9Số cú sút bóng bị chặn2
7Số lần đá phạt góc3
34%Tấn công nguy hiểm21%
14Số Lần Đá phạt16
1Việt vị2
10Số lần phát bóng11
3Số lần cứu thua3
18Số lần ném biên24
5Số lần thay người3
3chấn thương1
15Số lần phạm lỗi12
Sơ đồ tấn công
Phương hướng
Phương hướng
Phương hướng
Danh sách thi đấu






Petrovic
PetrovicDjordje


Jimenez
JimenezAlex


Hill
HillJames


Senesi
SenesiMarcos


Truffert
TruffertAdrien


Adams
AdamsTyler


Scott
ScottAlex


Rayan
Rayan


Brooks
BrooksDavid


Tavernier
TavernierMarcus


Kroupi Jr
Kroupi JrEli


Roefs
RoefsRobin


Geertruida
GeertruidaLutsharel


Ballard
BallardDaniel


Alderete
AldereteOmar


Hume
HumeTrai


Diarra Mouhamadou
Diarra Mouhamadou


Xhaka
XhakaGranit


Sadiki
SadikiNoah


Talbi
TalbiChemsdine


1
Mayenda
MayendaEliezer


Le Fee
Le FeeEnzo
Iraola, Andoni
Huấn luyện viên

Le Bris, Regis
Huấn luyện viên

| VTr | Cầu thủ | Thời gian |
|---|---|---|
| F | 9Evanilson (7) | 46’ |
| F | 10Christie, Ryan (12) | 62’ |
| F | 26Unal, Enes (22) | 81’ |
| F | 21Adli, Amine (16) | 81’ |
| M | 27Toth, Alex (9) | 85’ |
| VTr | Cầu thủ | Thời gian |
|---|---|---|
| F | 25Traore, Bertrand (7) | 70’ |
| F | 10Angulo, Nilson (34) | 76’ |
| F | 18Isidor, Wilson (12) | 90’ |
| VTr | Cầu thủ |
|---|---|
| G | |
| D | |
| M | |
| D |
| VTr | Cầu thủ |
|---|---|
| G | |
| M | |
| F | |
| M | |
| D | |
| M |
| VTr | Chấn thương/treo giò | Lý do | Trạng thái |
|---|---|---|---|
| TM | Dennis, Will | Chấn thương | Bỏ lỡ |
| TĐ | Kluivert, Justin | Chấn thương | Bỏ lỡ |
| H | Soler, Julio | Chấn thương | Bỏ lỡ |
| M | Cook, Lewis | Chấn thương | Bỏ lỡ |
| VTr | Chấn thương/treo giò | Lý do | Trạng thái |
|---|---|---|---|
| TĐ | Huggins, Niall | Chấn thương | Bỏ lỡ |
| M | Bi, Jocelin Ta | Chấn thương | Bỏ lỡ |
| M | Mundle, Romaine | Chấn thương | Bỏ lỡ |
| TĐ | Angulo, Nilson | Lí do khác | Bỏ lỡ |
| H | Seelt, Jenson | Chấn thương | Bỏ lỡ |
| TĐ | Traore, Bertrand | Chấn thương | Bỏ lỡ |
| TM | Moore, Simon | Chấn thương | Bỏ lỡ |
Các cầu thủ
| VTr | Cầu thủ | Ph | XI | G | KT | N | CB | STrĐ | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TĐ | 90 | Có | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| TĐ | 39 | Không | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| M | 81 | Có | 0 | 1 | 4 | 0 | 3 | 0 | 0 | |
| M | 90 | Có | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| M | 90 | Có | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 0 | 0 | |
| TĐ | 81 | Có | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| H | 90 | Có | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| H | 90 | Có | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| M | 90 | Có | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | |
| H | 90 | Có | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| TM | 90 | Có | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| H | 90 | Có | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| H | 90 | Có | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| TĐ | 90 | Có | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| H | 90 | Có | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| H | 90 | Có | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| H | 90 | Có | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| M | 90 | Có | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| TM | 90 | Có | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| M | 76 | Có | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| TĐ | 70 | Có | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| M | 62 | Có | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| M | 46 | Có | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| TĐ | 28 | Không | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| TĐ | 20 | Không | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| TĐ | 14 | Không | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| TĐ | 9 | Không | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| TĐ | 9 | Không | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| M | 5 | Không | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |

