Trọng tài
|
Ngày thi đấu 28
|
01
Tháng 3,2026
|
Sức chứa
31876
Kết thúc
2
:
1
H22:1
H12:1
9
/ 20
Thứ hạng trong giải đấu
16
/ 20
67
/ 100
Overall Form
73
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải Ngoại Hạng 25/26

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Arsenal
33217563263770
2
Man City
32207565293667
3
Man Utd
331610758451358
4
Aston Villa
3317794741658
5
Liverpool
331671054431155
6
Chelsea
331391153421148
7
Brentford
33139114844448
8
Bournemouth
33111575050048
9
Brighton
331211104539647
10
Everton
33138124039147
11
Sunderland AFC
331210113640-446
12
Fulham
33136144346-345
13
Crystal Palace
321110113536-143
14
Newcastle
33126154649-342
15
Leeds United
33912124249-739
16
Nottingham
3399153645-936
17
West Ham
3389164057-1733
18
Tottenham
33710164253-1131
19
Burnley
3348213467-3320
20
Wolverhampton
3338222461-3717

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

70‏%

Phong độ

shadow
highlight

70‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Brighton
Nottingham
Các trận đấu gần nhất
BRINFO
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
3
3
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
3
2
Tổng số bàn thắng
6.00
8.00
Số bàn thắng trung bình
2.00
2.67
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
100‏%
67‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
100‏%
100‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
1.50
3.00
Cả hai đội đều ghi bàn
67‏%
67‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
0‏%
0‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
33‏%
33‏%

Tài/Xỉu

BRINFO
Tài 0.5
94‏%
1.36
91‏%
1.09
Tài 1.5
82‏%
1.36
79‏%
1.09
Tài 2.5
45‏%
1.36
52‏%
1.09
Tài 3.5
18‏%
1.36
21‏%
1.09
Tài 4.5
6‏%
1.36
3‏%
1.09
Tài 5.5
6‏%
1.36
0‏%
1.09
Xỉu 0.5
6‏%
1.36
9‏%
1.09
Xỉu 1.5
18‏%
1.36
21‏%
1.09
Xỉu 2.5
55‏%
1.36
48‏%
1.09
Xỉu 3.5
82‏%
1.36
79‏%
1.09
Xỉu 4.5
94‏%
1.36
97‏%
1.09
Xỉu 5.5
94‏%
1.36
100‏%
1.09

Bàn Thắng theo Hiệp

0.6
0.4
0.2
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Brighton
Nottingham
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Brighton

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Welbeck, Danny
18
32120510.38
M
Gomez, Diego
25
3050200.17
M
Mitoma, Kaoru
22
2230100.14
M
Ayari, Yasin
26
2630100.12
Rutter, Georginio
10
2730200.11
H
Van Hecke, Jan Paul
6
3130200.10

Các cầu thủ
-
Nottingham

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
M
Gibbs-White, Morgan
10
33120210.36
Jesus, Igor
19
3240200.13
Hudson-Odoi, Callum
7
3030100.10
Wood, Chris
11
1020000.20
Awoniyi, Taiwo
9
1220200.17
H
Savona, Nicolo
37
1420000.14
Trọng tài
-
Anh
Madley, Andrew
Số trận cầm còi
17
Phút trung bình trên thẻ
25.50
Số thẻ được rút ra
60
Số thẻ trên trận
3.53
Thẻ phạtTổng cộngmỗi trận
Thẻ vàng573.35
Thẻ đỏ30.18
Bàn thắng từ phạt đền60.35
Số thẻ trên giai đoạnTổng cộngTương Đối
Hiệp 11932‏%
Hiệp 24067‏%
Lí do khác12‏%
Số thẻ trên độiTổng cộngTương Đối
Đội Nhà2847‏%
Đội Khách3253‏%

Sân vận động - Sân Vận Động American Express Community

Bàn Thắng Hiệp Một
19
46.3‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
22
53.7‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu
(Bàn thắng: 7)
Khán giả trên trận29.398
Tổng Số Thẻ68
Tổng số bàn thắng41
Tổng Phạt Góc158