Trọng tài
|
Ngày thi đấu 28
|
01
Tháng 3,2026
|
Sân vận động
Luân Đôn
|
Sức chứa
27782
Kết thúc
2
:
1
H22:1
H12:0
10
/ 20
Thứ hạng trong giải đấu
18
/ 20
53
/ 100
Overall Form
47
/ 100

Các thống kê

Kiểm soát bóng
55‏%
45‏%
FUL

TOT
4Sút trúng khung thành1
7Sút trượt4
4Số cú sút bóng bị chặn8
5Số lần đá phạt góc8
26‏%Tấn công nguy hiểm33‏%
14Số Lần Đá phạt12
1Việt vị1
12Số lần phát bóng9
0Số lần cứu thua2
16Số lần ném biên20
5Số lần thay người5
1chấn thương1
11Số lần phạm lỗi13

Sơ đồ tấn công

Phương hướng
Phương hướng

Danh sách thi đấu

Silva, Marco
Huấn luyện viên
Bồ Đào Nha
Tudor, Igor
Huấn luyện viên
Croatia
Dự bị
VTrCầu thủThời gian
VTrCầu thủThời gian
Ghế bắngCầu Thủ Vắng Mặt
VTrChấn thương/treo giòLý doTrạng thái
Kevin Santos Lopes de Macedo
Chấn thương
Bỏ lỡ
HTete, Kenny
Chấn thương
Bỏ lỡ
Iwobi, Alex
Chấn thương
Bỏ lỡ
MSessegnon, Ryan
Lí do khác
Bỏ lỡ
VTrChấn thương/treo giòLý doTrạng thái
MKulusevski, Dejan
Chấn thương
Bỏ lỡ
Odobert, Wilson
Chấn thương
Bỏ lỡ
MKudus, Mohammed
Chấn thương
Bỏ lỡ
TMVicario, Guglielmo
Chấn thương
Bỏ lỡ
HDavies, Ben
Chấn thương
Bỏ lỡ
HRomero, Cristian
Chấn thương
Bỏ lỡ
HVuskovic, Luka
Chấn thương
Bỏ lỡ
HUdogie, Destiny
Lí do khác
Bỏ lỡ
MSarr, Pape Matar
Chấn thương
Bỏ lỡ
Simons, Xavi
Chấn thương
Bỏ lỡ
Solanke, Dominic
Chấn thương
Bỏ lỡ
MMaddison, James
Chấn thương
Bỏ lỡ

Các cầu thủ

VTrCầu thủPhXIGKTNCBSTrĐ
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
721100000
901010000
32Không1000010
M900100000
M740100000
H900020010
H900020000
M720020100
H900010000
M900010000
H900010010
M32Không0010000
M18Không0010010
17Không0010100
TM900000000
H900000010
M900000000
900000000
M900000000
TM900000000
H900000010
M800000000
730000000
580000000
M580000000
580000000
32Không0000000
M18Không0000000
H16Không0000000
H10Không0000000