Trọng tài
|
Ngày thi đấu 28
|
28
Tháng 2,2026
|
Sân vận động
Newcastle upon Tyne
|
Sức chứa
52264
Kết thúc
2
:
3
H22:3
H11:2
14
/ 20
Thứ hạng trong giải đấu
10
/ 20
20
/ 100
Overall Form
47
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải Ngoại Hạng 25/26

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Arsenal
33217563263770
2
Man City
32207565293667
3
Man Utd
331610758451358
4
Aston Villa
3317794741658
5
Liverpool
331671054431155
6
Chelsea
331391153421148
7
Brentford
33139114844448
8
Bournemouth
33111575050048
9
Brighton
331211104539647
10
Everton
33138124039147
11
Sunderland AFC
331210113640-446
12
Fulham
33136144346-345
13
Crystal Palace
321110113536-143
14
Newcastle
33126154649-342
15
Leeds United
33912124249-739
16
Nottingham
3399153645-936
17
West Ham
3389164057-1733
18
Tottenham
33710164253-1131
19
Burnley
3348213467-3320
20
Wolverhampton
3338222461-3717

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

40‏%

Phong độ

shadow
highlight

50‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Newcastle
Everton
Các trận đấu gần nhất
NEWEVE
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
3
3
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
2
2
Tổng số bàn thắng
3.00
6.00
Số bàn thắng trung bình
1.00
2.00
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
67‏%
67‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
100‏%
100‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
0.00
3.00
Cả hai đội đều ghi bàn
100‏%
67‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
0‏%
0‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
0‏%
33‏%

Tài/Xỉu

NEWEVE
Tài 0.5
88‏%
1.39
94‏%
1.21
Tài 1.5
76‏%
1.39
76‏%
1.21
Tài 2.5
67‏%
1.39
39‏%
1.21
Tài 3.5
33‏%
1.39
15‏%
1.21
Tài 4.5
18‏%
1.39
12‏%
1.21
Tài 5.5
3‏%
1.39
3‏%
1.21
Xỉu 0.5
12‏%
1.39
6‏%
1.21
Xỉu 1.5
24‏%
1.39
24‏%
1.21
Xỉu 2.5
33‏%
1.39
61‏%
1.21
Xỉu 3.5
67‏%
1.39
85‏%
1.21
Xỉu 4.5
82‏%
1.39
88‏%
1.21
Xỉu 5.5
97‏%
1.39
97‏%
1.21

Bàn Thắng theo Hiệp

0.6
0.4
0.2
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Newcastle
Everton
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Newcastle

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
M
Guimaraes, Bruno
39
2490220.38
Woltemade, Nick
27
2970210.24
Gordon, Anthony
10
2660130.23
Barnes, Harvey
11
3250200.16
Osula, William
18
1940100.21
H
Thiaw, Malick
12
3040100.13

Các cầu thủ
-
Everton

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Beto
9
3380100.24
M
Dewsbury-Hall, Kiernan
22
2670500.27
Ndiaye, Iliman
10
2760120.22
Barry, Thierno
11
3360500.18
H
Keane, Michael
5
2830100.11
M
Grealish, Jack
10
2020200.10
Trọng tài
-
Anh
Attwell, Stuart
Số trận cầm còi
21
Phút trung bình trên thẻ
18.71
Số thẻ được rút ra
101
Số thẻ trên trận
4.81
Thẻ phạtTổng cộngmỗi trận
Thẻ vàng984.67
Thẻ đỏ30.14
Bàn thắng từ phạt đền80.38
Số thẻ trên giai đoạnTổng cộngTương Đối
Hiệp 12525‏%
Hiệp 27675‏%
Lí do khác00‏%
Số thẻ trên độiTổng cộngTương Đối
Đội Nhà4646‏%
Đội Khách5554‏%

Sân vận động - St. James' Park

Bàn Thắng Hiệp Một
22
37.9‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
36
62.1‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu
(Bàn thắng: 8)
Khán giả trên trận49.091
Tổng Số Thẻ83
Tổng số bàn thắng58
Tổng Phạt Góc200