Trọng tài
|
Ngày thi đấu 28
|
27
Tháng 2,2026
|
Sân vận động
|
Sức chứa
31750
Kết thúc
2
:
0
H22:0
H10:0
20
/ 20
Thứ hạng trong giải đấu
4
/ 20
27
/ 100
Overall Form
67
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải Ngoại Hạng 25/26

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Arsenal
33217563263770
2
Man City
32207565293667
3
Man Utd
331610758451358
4
Aston Villa
3317794741658
5
Liverpool
331671054431155
6
Chelsea
331391153421148
7
Brentford
33139114844448
8
Bournemouth
33111575050048
9
Brighton
331211104539647
10
Everton
33138124039147
11
Sunderland AFC
331210113640-446
12
Fulham
33136144346-345
13
Crystal Palace
321110113536-143
14
Newcastle
33126154649-342
15
Leeds United
33912124249-739
16
Nottingham
3399153645-936
17
West Ham
3389164057-1733
18
Tottenham
33710164253-1131
19
Burnley
3348213467-3320
20
Wolverhampton
3338222461-3717

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

50‏%

Phong độ

shadow
highlight

50‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Wolverhampton
Aston Villa
Các trận đấu gần nhất
WOLAVL
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
1
3
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
1
3
Tổng số bàn thắng
2.00
7.00
Số bàn thắng trung bình
0.67
2.33
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
33‏%
100‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
33‏%
100‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
0.00
1.50
Cả hai đội đều ghi bàn
33‏%
67‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
67‏%
0‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
0‏%
33‏%

Tài/Xỉu

WOLAVL
Tài 0.5
94‏%
0.73
91‏%
1.42
Tài 1.5
79‏%
0.73
73‏%
1.42
Tài 2.5
48‏%
0.73
48‏%
1.42
Tài 3.5
27‏%
0.73
27‏%
1.42
Tài 4.5
9‏%
0.73
15‏%
1.42
Tài 5.5
0‏%
0.73
6‏%
1.42
Xỉu 0.5
6‏%
0.73
9‏%
1.42
Xỉu 1.5
21‏%
0.73
27‏%
1.42
Xỉu 2.5
52‏%
0.73
52‏%
1.42
Xỉu 3.5
73‏%
0.73
73‏%
1.42
Xỉu 4.5
91‏%
0.73
85‏%
1.42
Xỉu 5.5
100‏%
0.73
94‏%
1.42

Bàn Thắng theo Hiệp

0.6
0.4
0.2
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Wolverhampton
Aston Villa
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Wolverhampton

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Gomes, Rodrigo
21
1730200.18
Arokodare, Toluwalase Emmanuel
14
2830200.11
Hwang, Hee-chan
11
2220010.09
Mane, Mateus
36
2220200.09
H
Bueno, Santiago
4
2420100.08
H
Krejci, Ladislav
37
2620100.08

Các cầu thủ
-
Aston Villa

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Watkins, Ollie
11
32110400.34
Rogers, Morgan
27
3390300.27
M
Buendia, Emiliano
10
3150300.16
Malen, Donyell
17
2140100.19
M
McGinn, John
7
2640100.15
H
Cash, Matty
2
3030100.10
Trọng tài
-
Anh
Pawson, Craig
Số trận cầm còi
17
Phút trung bình trên thẻ
34.77
Số thẻ được rút ra
44
Số thẻ trên trận
2.59
Thẻ phạtTổng cộngmỗi trận
Thẻ vàng422.47
Thẻ đỏ20.12
Bàn thắng từ phạt đền50.29
Số thẻ trên giai đoạnTổng cộngTương Đối
Hiệp 1818‏%
Hiệp 23682‏%
Lí do khác00‏%
Số thẻ trên độiTổng cộngTương Đối
Đội Nhà2250‏%
Đội Khách2250‏%

Sân vận động - Sân Vận Động Molineux

Bàn Thắng Hiệp Một
24
50.0‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
24
50.0‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầuNhiều cầu thủ hòa
Khán giả trên trận27.942
Tổng Số Thẻ58
Tổng số bàn thắng48
Tổng Phạt Góc132