Các thống kê
48%
52%
BOUBRE
BOUBRE
2Sút trúng khung thành2
8Sút trượt1
1Số cú sút bóng bị chặn3
4Số lần đá phạt góc3
32%Tấn công nguy hiểm25%
10Số Lần Đá phạt11
2Việt vị0
5Số lần phát bóng15
2Số lần cứu thua2
22Số lần ném biên18
3Số lần thay người3
0chấn thương1
9Số lần phạm lỗi10
Sơ đồ tấn công
Phương hướng
Phương hướng
Phương hướng
Danh sách thi đấu






Petrovic
PetrovicDjordje


Jimenez
JimenezAlex


Hill
HillJames


Senesi
SenesiMarcos


Truffert
TruffertAdrien


Adams
AdamsTyler


Scott
ScottAlex


Rayan
Rayan


Christie
ChristieRyan


Tavernier
TavernierMarcus


Evanilson
Evanilson


Kelleher
KelleherCaoimhin


Kayode
KayodeMichael


Collins
CollinsNathan


Van den Berg
Van den BergSepp


Henry
HenryRico


Henderson
HendersonJordan


Jensen
JensenMathias


Ouattara
OuattaraDango


Damsgaard
DamsgaardMikkel


Schade
SchadeKevin


Thiago
ThiagoIgor
Iraola, Andoni
Huấn luyện viên

Andrews, Keith
Huấn luyện viên

| VTr | Cầu thủ | Thời gian |
|---|---|---|
| F | 21Adli, Amine (37) | 74’ |
| F | 22Kroupi Jr, Eli (10) | 74’ |
| F | 26Unal, Enes (9) | 80’ |
| VTr | Cầu thủ | Thời gian |
|---|---|---|
| D | 20Ajer, Kristoffer (3) | 21’ |
| M | 18Yarmoliuk, Yehor (6) | 61’ |
| F | 23Potter, Keane Lewis (19) | 86’ |
| VTr | Cầu thủ |
|---|---|
| G | |
| M | |
| D | |
| M | |
| M | |
| D |
| VTr | Cầu thủ |
|---|---|
| G | |
| D | |
| F | |
| M | |
| M | |
| F |
| VTr | Chấn thương/treo giò | Lý do | Trạng thái |
|---|---|---|---|
| TM | Dennis, Will | Chấn thương | Bỏ lỡ |
| TĐ | Kluivert, Justin | Chấn thương | Bỏ lỡ |
| H | Soler, Julio | Chấn thương | Bỏ lỡ |
| M | Cook, Lewis | Chấn thương | Bỏ lỡ |
| VTr | Chấn thương/treo giò | Lý do | Trạng thái |
|---|---|---|---|
| M | Milambo, Antoni | Chấn thương | Bỏ lỡ |
| M | Carvalho, Fabio | Chấn thương | Bỏ lỡ |
| M | Da Silva, Josh | Chấn thương | Bỏ lỡ |
| M | Janelt, Vitaly | Chấn thương | Bỏ lỡ |
| H | Henry, Rico | Chấn thương | Bỏ lỡ |
| M | Henderson, Jordan | Lí do khác | Bỏ lỡ |
| TĐ | Furo, Kaye Iyowuna | Chấn thương | Bỏ lỡ |
Các cầu thủ
| VTr | Cầu thủ | Ph | XI | G | KT | N | CB | STrĐ | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| M | 90 | Có | 0 | 0 | 5 | 0 | 1 | 1 | 0 | |
| H | 90 | Có | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| M | 90 | Có | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| H | 90 | Có | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| H | 90 | Có | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | |
| TĐ | 90 | Có | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| TĐ | 86 | Có | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | |
| TĐ | 16 | Không | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | |
| TĐ | 16 | Không | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| M | 90 | Có | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| H | 90 | Có | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| TM | 90 | Có | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| H | 90 | Có | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| TM | 90 | Có | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| M | 90 | Có | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| H | 90 | Có | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| TĐ | 90 | Có | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| H | 90 | Có | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| TĐ | 90 | Có | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| TĐ | 80 | Có | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| TĐ | 74 | Có | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| TĐ | 74 | Có | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| H | 69 | Không | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| M | 61 | Có | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| M | 29 | Không | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| H | 21 | Có | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| TĐ | 10 | Không | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| TĐ | 4 | Không | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |

