Trọng tài
|
Ngày thi đấu 29
|
03
Tháng 3,2026
|
Sân vận động
|
Sức chứa
11307
Kết thúc
0
:
0
H20:0
H10:0
7
/ 20
Thứ hạng trong giải đấu
9
/ 20
60
/ 100
Overall Form
27
/ 100

Các thống kê

Kiểm soát bóng
48‏%
52‏%
BOU

BRE
2Sút trúng khung thành2
8Sút trượt1
1Số cú sút bóng bị chặn3
4Số lần đá phạt góc3
32‏%Tấn công nguy hiểm25‏%
10Số Lần Đá phạt11
2Việt vị0
5Số lần phát bóng15
2Số lần cứu thua2
22Số lần ném biên18
3Số lần thay người3
0chấn thương1
9Số lần phạm lỗi10

Sơ đồ tấn công

Phương hướng
Phương hướng

Danh sách thi đấu

Iraola, Andoni
Huấn luyện viên
Tây Ban Nha
Andrews, Keith
Huấn luyện viên
Ireland
Dự bị
VTrCầu thủThời gian
VTrCầu thủThời gian
Ghế bắngCầu Thủ Vắng Mặt
VTrChấn thương/treo giòLý doTrạng thái
TMDennis, Will
Chấn thương
Bỏ lỡ
Kluivert, Justin
Chấn thương
Bỏ lỡ
HSoler, Julio
Chấn thương
Bỏ lỡ
MCook, Lewis
Chấn thương
Bỏ lỡ
VTrChấn thương/treo giòLý doTrạng thái
MMilambo, Antoni
Chấn thương
Bỏ lỡ
MCarvalho, Fabio
Chấn thương
Bỏ lỡ
MDa Silva, Josh
Chấn thương
Bỏ lỡ
MJanelt, Vitaly
Chấn thương
Bỏ lỡ
HHenry, Rico
Chấn thương
Bỏ lỡ
MHenderson, Jordan
Lí do khác
Bỏ lỡ
Furo, Kaye Iyowuna
Chấn thương
Bỏ lỡ

Các cầu thủ

VTrCầu thủPhXIGKTNCBSTrĐ
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
M900050110
H900010000
M900010000
H900010000
H900010100
900010000
860010100
16Không0010100
16Không0010000
M900000010
H900000000
TM900000000
H900000000
TM900000000
M900000010
H900000000
900000000
H900000000
900000000
800000000
740000000
740000000
H69Không0000000
M610000000
M29Không0000000
H210000000
10Không0000000
4Không0000000