Trọng tài
|
Ngày thi đấu 29
|
03
Tháng 3,2026
|
Sân vận động
|
Sức chứa
31750
Kết thúc
2
:
1
H22:1
H10:0
20
/ 20
Thứ hạng trong giải đấu
5
/ 20
27
/ 100
Overall Form
40
/ 100

Các thống kê

Kiểm soát bóng
34‏%
66‏%
WOL

LFC
3Sút trúng khung thành4
1Sút trượt5
1Số cú sút bóng bị chặn6
2Số lần đá phạt góc11
21‏%Tấn công nguy hiểm38‏%
14Số Lần Đá phạt10
1Việt vị1
10Số lần phát bóng3
4Số lần cứu thua1
13Số lần ném biên17
5Số lần thay người5
1chấn thương0
10Số lần phạm lỗi13

Sơ đồ tấn công

Phương hướng
Phương hướng

Danh sách thi đấu

Edwards, Rob
Huấn luyện viên
Xứ Wales
Slot, Arne
Huấn luyện viên
Hà Lan
Dự bị
VTrCầu thủThời gian
VTrCầu thủThời gian
Ghế bắngCầu Thủ Vắng Mặt
VTrChấn thương/treo giòLý doTrạng thái
MTraore, Boubacar
Chấn thương
Bỏ lỡ
TMJohnstone, Sam
Chấn thương
Bỏ lỡ
Gonzalez, Enso
Chấn thương
Bỏ lỡ
TMSa, Jose
Chấn thương
Bỏ lỡ
HKrejci, Ladislav
Chấn thương
Bỏ lỡ
MGomes, Angel
Chấn thương
Bỏ lỡ
VTrChấn thương/treo giòLý doTrạng thái
HLeoni, Giovanni
Chấn thương
Bỏ lỡ
MEndo, Wataru
Chấn thương
Bỏ lỡ
HBradley, Conor
Chấn thương
Bỏ lỡ
TMAlisson
Lí do khác
Bỏ lỡ
Ekitike, Hugo
Chấn thương
Bỏ lỡ
HGomez, Joe
Chấn thương
Bỏ lỡ
TMMamardashvili, Giorgi
Chấn thương
Bỏ lỡ

Các cầu thủ

VTrCầu thủPhXIGKTNCBSTrĐ
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
901010000
M901000000
20Không1000000
H900100000
30Không0100000
M900020100
M900010010
H900010100
M900010000
H720010000
M30Không0010100
25Không0010000
M11Không0010100
TM900000000
H900000000
H900000010
TM900000000
900000000
H790000000
H790000000
700000000
650000000
H650000000
600000000
M600000000
H590000000
M460000010
M44Không0000000
H31Không0000000
H25Không0000000
H18Không0000000
H11Không0000000