Các thống kê
34%
66%
WOLLFC
WOLLFC
3Sút trúng khung thành4
1Sút trượt5
1Số cú sút bóng bị chặn6
2Số lần đá phạt góc11
21%Tấn công nguy hiểm38%
14Số Lần Đá phạt10
1Việt vị1
10Số lần phát bóng3
4Số lần cứu thua1
13Số lần ném biên17
5Số lần thay người5
1chấn thương0
10Số lần phạm lỗi13
Sơ đồ tấn công
Phương hướng
Phương hướng
Phương hướng
Danh sách thi đấu






Sa
SaJose


Doherty
DohertyMatt


Bueno
BuenoSantiago


Krejci
KrejciLadislav


Tchatchoua
TchatchouaJackson


Mane
ManeMateus


1
Andre
Andre


Joao Gomes
Joao Gomes


Wolfe
WolfeDavid Moller


Gomes
GomesAngel


Armstrong
ArmstrongAdam


Alisson
Alisson


Frimpong
FrimpongJeremie


Konate
KonateIbrahima


van Dijk
van DijkVirgil


Kerkez
KerkezMilos


Gravenberch
GravenberchRyan


Mac Allister
Mac AllisterAlexis


1
Salah
SalahMohamed


Szoboszlai
SzoboszlaiDominik


Gakpo
GakpoCody


Ekitike
EkitikeHugo
Edwards, Rob
Huấn luyện viên

Slot, Arne
Huấn luyện viên

| VTr | Cầu thủ | Thời gian |
|---|---|---|
| D | 15Mosquera, Yerson (2) | 59’ |
| F | 14Arokodare, Toluwalase Emmanuel (9) | 60’ |
| M | 27Bellegarde, Jean-Ricner (47) | 60’ |
| F | 21Gomes, Rodrigo (36) | 70’ |
| D | 3Bueno, Hugo (6) | 79’ |
| VTr | Cầu thủ | Thời gian |
|---|---|---|
| M | 17Jones, Curtis (38) | 46’ |
| F | 73Ngumoha, Rio (18) | 65’ |
| D | 26Robertson, Andy (6) | 65’ |
| D | 2Gomez, Joe (30) | 72’ |
| M | 14Chiesa, Federico (5) | 79’ |
| VTr | Cầu thủ |
|---|---|
| G | |
| D | |
| D | |
| F |
| VTr | Cầu thủ |
|---|---|
| G | |
| D | |
| M | |
| M |
| VTr | Chấn thương/treo giò | Lý do | Trạng thái |
|---|---|---|---|
| M | Traore, Boubacar | Chấn thương | Bỏ lỡ |
| TM | Johnstone, Sam | Chấn thương | Bỏ lỡ |
| TĐ | Gonzalez, Enso | Chấn thương | Bỏ lỡ |
| TM | Sa, Jose | Chấn thương | Bỏ lỡ |
| H | Krejci, Ladislav | Chấn thương | Bỏ lỡ |
| M | Gomes, Angel | Chấn thương | Bỏ lỡ |
| VTr | Chấn thương/treo giò | Lý do | Trạng thái |
|---|---|---|---|
| H | Leoni, Giovanni | Chấn thương | Bỏ lỡ |
| M | Endo, Wataru | Chấn thương | Bỏ lỡ |
| H | Bradley, Conor | Chấn thương | Bỏ lỡ |
| TM | Alisson | Lí do khác | Bỏ lỡ |
| TĐ | Ekitike, Hugo | Chấn thương | Bỏ lỡ |
| H | Gomez, Joe | Chấn thương | Bỏ lỡ |
| TM | Mamardashvili, Giorgi | Chấn thương | Bỏ lỡ |
Các cầu thủ
| VTr | Cầu thủ | Ph | XI | G | KT | N | CB | STrĐ | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TĐ | 90 | Có | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| M | 90 | Có | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| TĐ | 20 | Không | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| H | 90 | Có | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| TĐ | 30 | Không | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| M | 90 | Có | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 0 | 0 | |
| M | 90 | Có | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| H | 90 | Có | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | |
| M | 90 | Có | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| H | 72 | Có | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| M | 30 | Không | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | |
| TĐ | 25 | Không | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| M | 11 | Không | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | |
| TM | 90 | Có | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| H | 90 | Có | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| H | 90 | Có | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| TM | 90 | Có | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| TĐ | 90 | Có | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| H | 79 | Có | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| H | 79 | Có | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| TĐ | 70 | Có | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| TĐ | 65 | Có | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| H | 65 | Có | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| TĐ | 60 | Có | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| M | 60 | Có | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| H | 59 | Có | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| M | 46 | Có | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| M | 44 | Không | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| H | 31 | Không | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| H | 25 | Không | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| H | 18 | Không | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| H | 11 | Không | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |

