Trọng tài
|
Ngày thi đấu 30
|
14
Tháng 3,2026
|
Sân vận động
Luân Đôn
|
Sức chứa
40044
Kết thúc
0
:
1
H20:1
H10:1
8
/ 20
Thứ hạng trong giải đấu
14
/ 20
20
/ 100
Overall Form
20
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải Ngoại Hạng 25/26

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Man City
33217566293770
2
Arsenal
33217563263770
3
Man Utd
331610758451358
4
Aston Villa
34177104742558
5
Liverpool
331671054431155
6
Brighton
341311104839950
7
Bournemouth
34111675252049
8
Chelsea
34139125345848
9
Brentford
33139114844448
10
Fulham
34146144446-248
11
Everton
33138124039147
12
Sunderland AFC
341210123645-946
13
Crystal Palace
321110113536-143
14
Newcastle
33126154649-342
15
Leeds United
34913124451-740
16
Nottingham
34109154145-439
17
West Ham
3389164057-1733
18
Tottenham
33710164253-1131
19
Burnley
3448223468-3420
20
Wolverhampton
3338222461-3717

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

0‏%

Phong độ

shadow
highlight

40‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Chelsea
Newcastle
Các trận đấu gần nhất
ChelseaNEW
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
0
3
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
0
2
Tổng số bàn thắng
0.00
3.00
Số bàn thắng trung bình
0.00
1.00
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
0‏%
67‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
0‏%
100‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
0.00
0.00
Cả hai đội đều ghi bàn
0‏%
100‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
100‏%
0‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
0‏%
0‏%

Tài/Xỉu

ChelseaNEW
Tài 0.5
94‏%
1.56
88‏%
1.39
Tài 1.5
85‏%
1.56
76‏%
1.39
Tài 2.5
65‏%
1.56
67‏%
1.39
Tài 3.5
32‏%
1.56
33‏%
1.39
Tài 4.5
9‏%
1.56
18‏%
1.39
Tài 5.5
3‏%
1.56
3‏%
1.39
Xỉu 0.5
6‏%
1.56
12‏%
1.39
Xỉu 1.5
15‏%
1.56
24‏%
1.39
Xỉu 2.5
35‏%
1.56
33‏%
1.39
Xỉu 3.5
68‏%
1.56
67‏%
1.39
Xỉu 4.5
91‏%
1.56
82‏%
1.39
Xỉu 5.5
97‏%
1.56
97‏%
1.39

Bàn Thắng theo Hiệp

0.6
0.4
0.2
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Chelsea
Newcastle
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Chelsea

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Pedro, Joao
20
32140300.44
M
Palmer, Cole
10
2290150.41
M
Fernandez, Enzo
8
3280420.25
Neto, Pedro
7
3250100.16
M
Caicedo, Moises
25
2930000.10
H
Chalobah, Trevoh
23
3130200.10

Các cầu thủ
-
Newcastle

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
M
Guimaraes, Bruno
39
2490220.38
Woltemade, Nick
27
2970210.24
Gordon, Anthony
10
2660130.23
Barnes, Harvey
11
3250200.16
Osula, William
18
1940100.21
H
Thiaw, Malick
12
3040100.13
Trọng tài
-
Anh
Tierney, Paul
Số trận cầm còi
9
Phút trung bình trên thẻ
26.13
Số thẻ được rút ra
31
Số thẻ trên trận
3.44
Thẻ phạtTổng cộngmỗi trận
Thẻ vàng303.33
Thẻ đỏ10.11
Bàn thắng từ phạt đền10.11
Số thẻ trên giai đoạnTổng cộngTương Đối
Hiệp 11239‏%
Hiệp 21858‏%
Lí do khác13‏%
Số thẻ trên độiTổng cộngTương Đối
Đội Nhà1548‏%
Đội Khách1652‏%

Sân vận động - Stamford Bridge

Bàn Thắng Hiệp Một
19
43.2‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
25
56.8‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu
(Bàn thắng: 7)
Khán giả trên trận39.660
Tổng Số Thẻ82
Tổng số bàn thắng44
Tổng Phạt Góc186