Trọng tài
|
Ngày thi đấu 30
|
14
Tháng 3,2026
|
Sân vận động
|
Sức chứa
48095
Kết thúc
0
:
1
H20:1
H10:0
11
/ 20
Thứ hạng trong giải đấu
9
/ 20
40
/ 100
Overall Form
67
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải Ngoại Hạng 25/26

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Arsenal
33217563263770
2
Man City
32207565293667
3
Man Utd
331610758451358
4
Aston Villa
3317794741658
5
Liverpool
331671054431155
6
Chelsea
331391153421148
7
Brentford
33139114844448
8
Bournemouth
33111575050048
9
Brighton
331211104539647
10
Everton
33138124039147
11
Sunderland AFC
331210113640-446
12
Fulham
33136144346-345
13
Crystal Palace
321110113536-143
14
Newcastle
33126154649-342
15
Leeds United
33912124249-739
16
Nottingham
3399153645-936
17
West Ham
3389164057-1733
18
Tottenham
33710164253-1131
19
Burnley
3348213467-3320
20
Wolverhampton
3338222461-3717

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

60‏%

Phong độ

shadow
highlight

70‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Sunderland AFC
Brighton
Các trận đấu gần nhất
SUNBRI
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
3
3
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
1
3
Tổng số bàn thắng
6.00
6.00
Số bàn thắng trung bình
2.00
2.00
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
33‏%
100‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
100‏%
100‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
1.00
1.50
Cả hai đội đều ghi bàn
67‏%
67‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
0‏%
0‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
33‏%
33‏%

Tài/Xỉu

SUNBRI
Tài 0.5
91‏%
1.09
94‏%
1.36
Tài 1.5
70‏%
1.09
82‏%
1.36
Tài 2.5
42‏%
1.09
45‏%
1.36
Tài 3.5
15‏%
1.09
18‏%
1.36
Tài 4.5
6‏%
1.09
6‏%
1.36
Tài 5.5
3‏%
1.09
6‏%
1.36
Xỉu 0.5
9‏%
1.09
6‏%
1.36
Xỉu 1.5
30‏%
1.09
18‏%
1.36
Xỉu 2.5
58‏%
1.09
55‏%
1.36
Xỉu 3.5
85‏%
1.09
82‏%
1.36
Xỉu 4.5
94‏%
1.09
94‏%
1.36
Xỉu 5.5
97‏%
1.09
94‏%
1.36

Bàn Thắng theo Hiệp

0.6
0.4
0.2
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Sunderland AFC
Brighton
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Sunderland AFC

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Brobbey, Brian
9
2660600.23
Isidor, Wilson
18
2850300.18
Talbi, Chemsdine
7
2540200.16
M
Le Fee, Enzo
28
3140030.13
M
Diarra Mouhamadou
19
1620110.13
Mayenda, Eliezer
12
1920000.11

Các cầu thủ
-
Brighton

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Welbeck, Danny
18
32120510.38
M
Gomez, Diego
25
3050200.17
M
Mitoma, Kaoru
22
2230100.14
M
Ayari, Yasin
26
2630100.12
Rutter, Georginio
10
2730200.11
H
Van Hecke, Jan Paul
6
3130200.10
Trọng tài
-
Anh
Kirk, Thomas
Số trận cầm còi
5
Phút trung bình trên thẻ
22.50
Số thẻ được rút ra
20
Số thẻ trên trận
4.00
Thẻ phạtTổng cộngmỗi trận
Thẻ vàng173.40
Thẻ đỏ30.60
Bàn thắng từ phạt đền10.20
Số thẻ trên giai đoạnTổng cộngTương Đối
Hiệp 1420‏%
Hiệp 21680‏%
Lí do khác00‏%
Số thẻ trên độiTổng cộngTương Đối
Đội Nhà1050‏%
Đội Khách1050‏%

Sân vận động - Sân Vận Động Ánh Sáng

Bàn Thắng Hiệp Một
11
29.7‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
26
70.3‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu
(Bàn thắng: 4)
Khán giả trên trận43.419
Tổng Số Thẻ64
Tổng số bàn thắng37
Tổng Phạt Góc133