|
Ngày thi đấu 31
|
21
Tháng 3,2026
|
Sân vận động
Luân Đôn
|
Sức chứa
27782
Kết thúc
3
:
1
H23:1
H10:0
12
/ 20
Thứ hạng trong giải đấu
19
/ 20
33
/ 100
Overall Form
7
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải Ngoại Hạng 25/26

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Man City
33217566293770
2
Arsenal
33217563263770
3
Man Utd
331610758451358
4
Aston Villa
3317794741658
5
Liverpool
331671054431155
6
Brighton
341311104839950
7
Bournemouth
34111675252049
8
Chelsea
34139125345848
9
Brentford
33139114844448
10
Everton
33138124039147
11
Sunderland AFC
331210113640-446
12
Fulham
33136144346-345
13
Crystal Palace
321110113536-143
14
Newcastle
33126154649-342
15
Leeds United
34913124451-740
16
Nottingham
3399153645-936
17
West Ham
3389164057-1733
18
Tottenham
33710164253-1131
19
Burnley
3448223468-3420
20
Wolverhampton
3338222461-3717

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

40‏%

Phong độ

shadow
highlight

10‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Fulham
Burnley
Các trận đấu gần nhất
FULBUR
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
1
1
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
0
1
Tổng số bàn thắng
3.00
1.00
Số bàn thắng trung bình
1.00
0.33
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
0‏%
33‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
33‏%
33‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
2.00
0.00
Cả hai đội đều ghi bàn
33‏%
33‏%
Ít nhất một bàn
67‏%
100‏%
Không ghi bàn
67‏%
67‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
33‏%
0‏%

Tài/Xỉu

FULBUR
Tài 0.5
94‏%
1.3
94‏%
1
Tài 1.5
73‏%
1.3
85‏%
1
Tài 2.5
55‏%
1.3
50‏%
1
Tài 3.5
27‏%
1.3
38‏%
1
Tài 4.5
9‏%
1.3
24‏%
1
Tài 5.5
3‏%
1.3
6‏%
1
Xỉu 0.5
6‏%
1.3
6‏%
1
Xỉu 1.5
27‏%
1.3
15‏%
1
Xỉu 2.5
45‏%
1.3
50‏%
1
Xỉu 3.5
73‏%
1.3
62‏%
1
Xỉu 4.5
91‏%
1.3
76‏%
1
Xỉu 5.5
97‏%
1.3
94‏%
1

Bàn Thắng theo Hiệp

0.6
0.4
0.2
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Fulham
Burnley
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Fulham

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Wilson, Harry
8
31100200.32
Jimenez, Raul
7
3290440.28
Iwobi, Alex
17
2740100.15
M
Chukwueze, Samuel
19
1930100.16
M
Smith Rowe, Emile
32
3230100.09
M
Sessegnon, Ryan
30
2620000.08

Các cầu thủ
-
Burnley

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
M
Flemming, Zian
19
2590220.36
Anthony, Jaidon
11
3370300.21
Foster, Lyle
9
2530100.12
M
Ugochukwu, Lesley
8
3230100.09
M
Cullen, Josh
24
1820100.11
H
Sonne, Oliver
22
710100.14
Trọng tài
-
Anh
Kavanagh, Christopher
Số trận cầm còi
24
Phút trung bình trên thẻ
24.27
Số thẻ được rút ra
89
Số thẻ trên trận
3.71
Thẻ phạtTổng cộngmỗi trận
Thẻ vàng863.58
Thẻ đỏ30.13
Bàn thắng từ phạt đền50.21
Số thẻ trên giai đoạnTổng cộngTương Đối
Hiệp 12730‏%
Hiệp 26270‏%
Lí do khác00‏%
Số thẻ trên độiTổng cộngTương Đối
Đội Nhà3742‏%
Đội Khách5258‏%

Sân vận động - Craven Cottage

Bàn Thắng Hiệp Một
16
34.8‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
30
65.2‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu
(Bàn thắng: 8)
Khán giả trên trận27.167
Tổng Số Thẻ65
Tổng số bàn thắng46
Tổng Phạt Góc180