Trọng tài
|
Ngày thi đấu 32
|
11
Tháng 4,2026
|
Sân vận động
|
Sức chứa
17250
Kết thúc
2
:
2
H22:2
H11:1
9
/ 20
Thứ hạng trong giải đấu
10
/ 20
27
/ 100
Overall Form
47
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải Ngoại Hạng 25/26

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Man City
33217566293770
2
Arsenal
33217563263770
3
Man Utd
331610758451358
4
Aston Villa
3317794741658
5
Liverpool
331671054431155
6
Brighton
341311104839950
7
Bournemouth
34111675252049
8
Chelsea
34139125345848
9
Brentford
33139114844448
10
Everton
33138124039147
11
Sunderland AFC
331210113640-446
12
Fulham
33136144346-345
13
Crystal Palace
321110113536-143
14
Newcastle
33126154649-342
15
Leeds United
34913124451-740
16
Nottingham
3399153645-936
17
West Ham
3389164057-1733
18
Tottenham
33710164253-1131
19
Burnley
3448223468-3420
20
Wolverhampton
3338222461-3717

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

50‏%

Phong độ

shadow
highlight

50‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Brentford
Everton
Các trận đấu gần nhất
BREEVE
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
1
3
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
1
2
Tổng số bàn thắng
2.00
6.00
Số bàn thắng trung bình
0.67
2.00
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
33‏%
67‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
33‏%
100‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
0.00
3.00
Cả hai đội đều ghi bàn
33‏%
67‏%
Ít nhất một bàn
33‏%
100‏%
Không ghi bàn
67‏%
0‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
67‏%
33‏%

Tài/Xỉu

BREEVE
Tài 0.5
88‏%
1.45
94‏%
1.21
Tài 1.5
79‏%
1.45
76‏%
1.21
Tài 2.5
48‏%
1.45
39‏%
1.21
Tài 3.5
39‏%
1.45
15‏%
1.21
Tài 4.5
15‏%
1.45
12‏%
1.21
Tài 5.5
6‏%
1.45
3‏%
1.21
Xỉu 0.5
12‏%
1.45
6‏%
1.21
Xỉu 1.5
21‏%
1.45
24‏%
1.21
Xỉu 2.5
52‏%
1.45
61‏%
1.21
Xỉu 3.5
61‏%
1.45
85‏%
1.21
Xỉu 4.5
85‏%
1.45
88‏%
1.21
Xỉu 5.5
94‏%
1.45
97‏%
1.21

Bàn Thắng theo Hiệp

0.6
0.4
0.2
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Brentford
Everton
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Brentford

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Thiago, Igor
9
33210270.64
Schade, Kevin
7
3070100.23
Ouattara, Dango
19
2750400.19
Damsgaard, Mikkel
24
2830100.11
Potter, Keane Lewis
23
3130200.10
M
Jensen, Mathias
8
3120200.06

Các cầu thủ
-
Everton

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Beto
9
3380100.24
M
Dewsbury-Hall, Kiernan
22
2670500.27
Ndiaye, Iliman
10
2760120.22
Barry, Thierno
11
3360500.18
H
Keane, Michael
5
2830100.11
M
Grealish, Jack
10
2020200.10
Trọng tài
-
Anh
Hallam, Farai
Số trận cầm còi
3
Phút trung bình trên thẻ
30.00
Số thẻ được rút ra
9
Số thẻ trên trận
3.00
Thẻ phạtTổng cộngmỗi trận
Thẻ vàng93.00
Thẻ đỏ00
Bàn thắng từ phạt đền10.33
Số thẻ trên giai đoạnTổng cộngTương Đối
Hiệp 1333‏%
Hiệp 2667‏%
Lí do khác00‏%
Số thẻ trên độiTổng cộngTương Đối
Đội Nhà333‏%
Đội Khách667‏%

Sân vận động - Sân Vận Động Brentford Community

Bàn Thắng Hiệp Một
21
44.7‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
26
55.3‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu
(Bàn thắng: 12)
Khán giả trên trận16.110
Tổng Số Thẻ57
Tổng số bàn thắng47
Tổng Phạt Góc150