Trọng tài
|
Ngày thi đấu 32
|
11
Tháng 4,2026
|
Sân vận động
Liverpool
|
Sức chứa
61276
Kết thúc
2
:
0
H22:0
H12:0
5
/ 20
Thứ hạng trong giải đấu
12
/ 20
40
/ 100
Overall Form
33
/ 100

Các thống kê

Kiểm soát bóng
53‏%
47‏%
LFC

FUL
5Sút trúng khung thành4
4Sút trượt5
6Số cú sút bóng bị chặn6
6Số lần đá phạt góc9
35‏%Tấn công nguy hiểm40‏%
5Số Lần Đá phạt14
4Việt vị2
8Số lần phát bóng6
4Số lần cứu thua3
26Số lần ném biên18
5Số lần thay người5
1chấn thương1
10Số lần phạm lỗi3

Sơ đồ tấn công

Phương hướng
Phương hướng

Danh sách thi đấu

Slot, Arne
Huấn luyện viên
Hà Lan
Silva, Marco
Huấn luyện viên
Bồ Đào Nha
Dự bị
VTrCầu thủThời gian
VTrCầu thủThời gian
Ghế bắngCầu Thủ Vắng Mặt
VTrChấn thương/treo giòLý doTrạng thái
HLeoni, Giovanni
Chấn thương
Bỏ lỡ
MEndo, Wataru
Chấn thương
Bỏ lỡ
HBradley, Conor
Chấn thương
Bỏ lỡ
TMAlisson
Lí do khác
Bỏ lỡ
Ekitike, Hugo
Chấn thương
Bỏ lỡ
HGomez, Joe
Chấn thương
Bỏ lỡ
TMMamardashvili, Giorgi
Chấn thương
Bỏ lỡ
VTrChấn thương/treo giòLý doTrạng thái
Kevin Santos Lopes de Macedo
Chấn thương
Bỏ lỡ
HTete, Kenny
Chấn thương
Bỏ lỡ
Iwobi, Alex
Chấn thương
Bỏ lỡ

Các cầu thủ

VTrCầu thủPhXIGKTNCBSTrĐ
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
901010100
691010100
M680120000
900110000
H900020100
800020000
H900010100
H900010100
900010100
M460010100
M44Không0010000
M22Không0010000
10Không0010000
H900000000
H900000000
TM900000000
M900000000
TM900000000
M900000000
H900000000
800000000
H690000000
H690000000
M460000000
H460000000
M44Không0000000
M44Không0000000
H21Không0000000
21Không0000000
M21Không0000000
M10Không0000000