Trọng tài
|
Ngày thi đấu 33
|
19
Tháng 4,2026
|
Sân vận động
Nottingham
|
Sức chứa
30404
Kết thúc
4
:
1
H24:1
H10:1
16
/ 20
Thứ hạng trong giải đấu
19
/ 20
73
/ 100
Overall Form
7
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải Ngoại Hạng 25/26

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Man City
33217566293770
2
Arsenal
33217563263770
3
Man Utd
331610758451358
4
Aston Villa
3317794741658
5
Liverpool
331671054431155
6
Brighton
341311104839950
7
Bournemouth
34111675252049
8
Chelsea
34139125345848
9
Brentford
33139114844448
10
Everton
33138124039147
11
Sunderland AFC
331210113640-446
12
Fulham
33136144346-345
13
Crystal Palace
321110113536-143
14
Newcastle
33126154649-342
15
Leeds United
34913124451-740
16
Nottingham
3399153645-936
17
West Ham
3389164057-1733
18
Tottenham
33710164253-1131
19
Burnley
3448223468-3420
20
Wolverhampton
3338222461-3717

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

70‏%

Phong độ

shadow
highlight

10‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Nottingham
Burnley
Các trận đấu gần nhất
NFOBUR
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
3
1
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
2
1
Tổng số bàn thắng
8.00
1.00
Số bàn thắng trung bình
2.67
0.33
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
67‏%
33‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
100‏%
33‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
3.00
0.00
Cả hai đội đều ghi bàn
67‏%
33‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
0‏%
67‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
33‏%
0‏%

Tài/Xỉu

NFOBUR
Tài 0.5
91‏%
1.09
94‏%
1
Tài 1.5
79‏%
1.09
85‏%
1
Tài 2.5
52‏%
1.09
50‏%
1
Tài 3.5
21‏%
1.09
38‏%
1
Tài 4.5
3‏%
1.09
24‏%
1
Tài 5.5
0‏%
1.09
6‏%
1
Xỉu 0.5
9‏%
1.09
6‏%
1
Xỉu 1.5
21‏%
1.09
15‏%
1
Xỉu 2.5
48‏%
1.09
50‏%
1
Xỉu 3.5
79‏%
1.09
62‏%
1
Xỉu 4.5
97‏%
1.09
76‏%
1
Xỉu 5.5
100‏%
1.09
94‏%
1

Bàn Thắng theo Hiệp

0.6
0.4
0.2
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Nottingham
Burnley
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Nottingham

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
M
Gibbs-White, Morgan
10
33120210.36
Jesus, Igor
19
3240200.13
Hudson-Odoi, Callum
7
3030100.10
Wood, Chris
11
1020000.20
Awoniyi, Taiwo
9
1220200.17
H
Savona, Nicolo
37
1420000.14

Các cầu thủ
-
Burnley

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
M
Flemming, Zian
19
2590220.36
Anthony, Jaidon
11
3370300.21
Foster, Lyle
9
2530100.12
M
Ugochukwu, Lesley
8
3230100.09
M
Cullen, Josh
24
1820100.11
H
Sonne, Oliver
22
710100.14
Trọng tài
-
Anh
Kirk, Thomas
Số trận cầm còi
5
Phút trung bình trên thẻ
22.50
Số thẻ được rút ra
20
Số thẻ trên trận
4.00
Thẻ phạtTổng cộngmỗi trận
Thẻ vàng173.40
Thẻ đỏ30.60
Bàn thắng từ phạt đền10.20
Số thẻ trên giai đoạnTổng cộngTương Đối
Hiệp 1420‏%
Hiệp 21680‏%
Lí do khác00‏%
Số thẻ trên độiTổng cộngTương Đối
Đội Nhà1050‏%
Đội Khách1050‏%

Sân vận động - City Ground

Bàn Thắng Hiệp Một
15
38.5‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
24
61.5‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu
(Bàn thắng: 6)
Khán giả trên trận30.391
Tổng Số Thẻ51
Tổng số bàn thắng39
Tổng Phạt Góc176