Trọng tài
|
Ngày thi đấu 34
|
22
Tháng 4,2026
|
Sân vận động
|
Sức chứa
11307
Kết thúc
2
:
2
H22:2
H10:0
7
/ 20
Thứ hạng trong giải đấu
15
/ 20
60
/ 100
Overall Form
73
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải Ngoại Hạng 25/26

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Man City
33217566293770
2
Arsenal
33217563263770
3
Man Utd
331610758451358
4
Aston Villa
3317794741658
5
Liverpool
331671054431155
6
Brighton
341311104839950
7
Bournemouth
34111675252049
8
Chelsea
34139125345848
9
Brentford
33139114844448
10
Everton
33138124039147
11
Sunderland AFC
331210113640-446
12
Fulham
33136144346-345
13
Crystal Palace
321110113536-143
14
Newcastle
33126154649-342
15
Leeds United
34913124451-740
16
Nottingham
3399153645-936
17
West Ham
3389164057-1733
18
Tottenham
33710164253-1131
19
Burnley
3448223468-3420
20
Wolverhampton
3338222461-3717

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

70‏%

Phong độ

shadow
highlight

70‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Bournemouth
Leeds United
Các trận đấu gần nhất
BOULEE
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
3
3
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
2
2
Tổng số bàn thắng
6.00
7.00
Số bàn thắng trung bình
2.00
2.33
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
67‏%
67‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
100‏%
100‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
1.00
2.00
Cả hai đội đều ghi bàn
100‏%
67‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
0‏%
0‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
0‏%
33‏%

Tài/Xỉu

BOULEE
Tài 0.5
85‏%
1.53
88‏%
1.29
Tài 1.5
76‏%
1.53
74‏%
1.29
Tài 2.5
59‏%
1.53
56‏%
1.29
Tài 3.5
47‏%
1.53
38‏%
1.29
Tài 4.5
24‏%
1.53
15‏%
1.29
Tài 5.5
9‏%
1.53
6‏%
1.29
Xỉu 0.5
15‏%
1.53
12‏%
1.29
Xỉu 1.5
24‏%
1.53
26‏%
1.29
Xỉu 2.5
41‏%
1.53
44‏%
1.29
Xỉu 3.5
53‏%
1.53
62‏%
1.29
Xỉu 4.5
76‏%
1.53
85‏%
1.29
Xỉu 5.5
91‏%
1.53
94‏%
1.29

Bàn Thắng theo Hiệp

0.6
0.4
0.2
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Bournemouth
Leeds United
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Bournemouth

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Kroupi Jr, Eli
22
29110510.38
Semenyo, Antoine
42
20100310.50
M
Tavernier, Marcus
16
3060120.20
Evanilson
9
3260200.19
Rayan
37
1130100.27
Adli, Amine
21
2830200.11

Các cầu thủ
-
Leeds United

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Calvert-Lewin, Dominic
9
31110430.35
Okafor, Noah
19
2770200.26
Nmecha, Lukas
14
2760220.22
M
Stach, Anton
18
2640100.15
M
Aaronson, Brenden
11
3340000.12
M
Longstaff, Sean
8
2020100.10
Trọng tài
-
Anh
Salisbury, Michael
Số trận cầm còi
12
Phút trung bình trên thẻ
20.38
Số thẻ được rút ra
53
Số thẻ trên trận
4.42
Thẻ phạtTổng cộngmỗi trận
Thẻ vàng524.33
Thẻ đỏ10.08
Bàn thắng từ phạt đền80.67
Số thẻ trên giai đoạnTổng cộngTương Đối
Hiệp 12751‏%
Hiệp 22649‏%
Lí do khác00‏%
Số thẻ trên độiTổng cộngTương Đối
Đội Nhà2751‏%
Đội Khách2649‏%

Sân vận động - Sân Vận Động Vitality

Bàn Thắng Hiệp Một
16
36.4‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
28
63.6‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầuNhiều cầu thủ hòa
Khán giả trên trận8.531
Tổng Số Thẻ69
Tổng số bàn thắng44
Tổng Phạt Góc169