Trọng tài
|
Ngày thi đấu 34
|
25
Tháng 4,2026
|
Sân vận động
|
Sức chứa
60704
Kết thúc
1
:
0
H21:0
H11:0
1
/ 20
Thứ hạng trong giải đấu
14
/ 20
47
/ 100
Overall Form
0
/ 100

Các thống kê

Kiểm soát bóng
46‏%
54‏%
ARS

NEW
4Sút trúng khung thành3
1Sút trượt5
5Số cú sút bóng bị chặn3
7Số lần đá phạt góc2
32‏%Tấn công nguy hiểm24‏%
11Số Lần Đá phạt15
2Việt vị1
6Số lần phát bóng8
3Số lần cứu thua3
12Số lần ném biên10
4Số lần thay người4
2chấn thương1
13Số lần phạm lỗi10

Sơ đồ tấn công

Phương hướng
Phương hướng

Danh sách thi đấu

Arteta, Mikel
Huấn luyện viên
Tây Ban Nha
Howe, Eddie
Huấn luyện viên
Anh
Dự bị
VTrCầu thủThời gian
VTrCầu thủThời gian
Ghế bắngCầu Thủ Vắng Mặt
VTrChấn thương/treo giòLý doTrạng thái
MMerino, Mikel
Chấn thương
Bỏ lỡ
TMHein, Karl
Chấn thương
Bỏ lỡ
HCalafiori, Riccardo
Lí do khác
Bỏ lỡ
HTimber, Jurrien
Chấn thương
Bỏ lỡ
HCalafiori, Riccardo
Lí do khác
Bỏ lỡ
VTrChấn thương/treo giòLý doTrạng thái
HKrafth, Emil
Chấn thương
Bỏ lỡ
HSchar, Fabian
Chấn thương
Bỏ lỡ
Gordon, Anthony
Chấn thương
Bỏ lỡ
HLivramento, Tino
Chấn thương
Bỏ lỡ

Các cầu thủ

VTrCầu thủPhXIGKTNCBSTrĐ
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
531010000
340100000
H900020110
M860020100
M900010100
M900010100
M900010000
810010100
M750010000
37Không0010110
M24Không0010000
TM900000000
M900000010
H900000000
H900000000
H900000000
H900000000
TM900000010
H900000000
H900000000
M900000000
M810000000
M660000000
660000000
56Không0000000
24Không0000000
15Không0000000
9Không0000000
M9Không0000000
4Không0000000