Trọng tài
|
Ngày thi đấu 34
|
21
Tháng 4,2026
|
Sức chứa
31876
Kết thúc
3
:
0
H23:0
H11:0
6
/ 20
Thứ hạng trong giải đấu
7
/ 20
87
/ 100
Overall Form
20
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải Ngoại Hạng 25/26

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Arsenal
33217563263770
2
Man City
32207565293667
3
Man Utd
331610758451358
4
Aston Villa
3317794741658
5
Liverpool
331671054431155
6
Brighton
341311104839950
7
Chelsea
34139125345848
8
Brentford
33139114844448
9
Bournemouth
33111575050048
10
Everton
33138124039147
11
Sunderland AFC
331210113640-446
12
Fulham
33136144346-345
13
Crystal Palace
321110113536-143
14
Newcastle
33126154649-342
15
Leeds United
33912124249-739
16
Nottingham
3399153645-936
17
West Ham
3389164057-1733
18
Tottenham
33710164253-1131
19
Burnley
3348213467-3320
20
Wolverhampton
3338222461-3717

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

90‏%

Phong độ

shadow
highlight

0‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Brighton
Chelsea
Các trận đấu gần nhất
BRIChelsea
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
3
0
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
3
0
Tổng số bàn thắng
7.00
0.00
Số bàn thắng trung bình
2.33
0.00
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
100‏%
0‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
100‏%
0‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
2.50
0.00
Cả hai đội đều ghi bàn
33‏%
0‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
0‏%
100‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
67‏%
0‏%

Tài/Xỉu

BRIChelsea
Tài 0.5
94‏%
1.41
94‏%
1.56
Tài 1.5
82‏%
1.41
85‏%
1.56
Tài 2.5
47‏%
1.41
65‏%
1.56
Tài 3.5
18‏%
1.41
32‏%
1.56
Tài 4.5
6‏%
1.41
9‏%
1.56
Tài 5.5
6‏%
1.41
3‏%
1.56
Xỉu 0.5
6‏%
1.41
6‏%
1.56
Xỉu 1.5
18‏%
1.41
15‏%
1.56
Xỉu 2.5
53‏%
1.41
35‏%
1.56
Xỉu 3.5
82‏%
1.41
68‏%
1.56
Xỉu 4.5
94‏%
1.41
91‏%
1.56
Xỉu 5.5
94‏%
1.41
97‏%
1.56

Bàn Thắng theo Hiệp

0.6
0.4
0.2
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Brighton
Chelsea
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Brighton

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Welbeck, Danny
18
33130610.39
M
Gomez, Diego
25
3050200.17
M
Mitoma, Kaoru
22
2330100.13
M
Ayari, Yasin
26
2730100.11
Rutter, Georginio
10
2830200.11
H
Van Hecke, Jan Paul
6
3230200.09

Các cầu thủ
-
Chelsea

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Pedro, Joao
20
32140300.44
M
Palmer, Cole
10
2290150.41
M
Fernandez, Enzo
8
3280420.25
Neto, Pedro
7
3250100.16
M
Caicedo, Moises
25
2930000.10
H
Chalobah, Trevoh
23
3130200.10
Trọng tài
-
Anh
Pawson, Craig
Số trận cầm còi
18
Phút trung bình trên thẻ
35.22
Số thẻ được rút ra
46
Số thẻ trên trận
2.56
Thẻ phạtTổng cộngmỗi trận
Thẻ vàng442.44
Thẻ đỏ20.11
Bàn thắng từ phạt đền50.28
Số thẻ trên giai đoạnTổng cộngTương Đối
Hiệp 1920‏%
Hiệp 23780‏%
Lí do khác00‏%
Số thẻ trên độiTổng cộngTương Đối
Đội Nhà2350‏%
Đội Khách2350‏%

Sân vận động - Sân Vận Động American Express Community

Bàn Thắng Hiệp Một
20
45.5‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
24
54.5‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu
(Bàn thắng: 8)
Khán giả trên trận29.505
Tổng Số Thẻ70
Tổng số bàn thắng44
Tổng Phạt Góc169