Trọng tài
|
Ngày thi đấu 34
|
25
Tháng 4,2026
|
Sân vận động
Liverpool
|
Sức chứa
61276
Kết thúc
3
:
1
H23:1
H12:0
4
/ 20
Thứ hạng trong giải đấu
13
/ 20
60
/ 100
Overall Form
47
/ 100

Các thống kê

Kiểm soát bóng
55‏%
45‏%
LFC

CRY
3Sút trúng khung thành8
2Sút trượt6
4Số cú sút bóng bị chặn0
5Số lần đá phạt góc8
40‏%Tấn công nguy hiểm35‏%
14Số Lần Đá phạt11
1Việt vị4
8Số lần phát bóng8
8Số lần cứu thua0
10Số lần ném biên14
4Số lần thay người3
2chấn thương0
10Số lần phạm lỗi10

Sơ đồ tấn công

Phương hướng
Phương hướng

Danh sách thi đấu

Slot, Arne
Huấn luyện viên
Hà Lan
Glasner, Oliver
Huấn luyện viên
Áo
Dự bị
VTrCầu thủThời gian
VTrCầu thủThời gian
Ghế bắngCầu Thủ Vắng Mặt
VTrChấn thương/treo giòLý doTrạng thái
HLeoni, Giovanni
Chấn thương
Bỏ lỡ
MEndo, Wataru
Chấn thương
Bỏ lỡ
HBradley, Conor
Chấn thương
Bỏ lỡ
TMAlisson
Lí do khác
Bỏ lỡ
Ekitike, Hugo
Chấn thương
Bỏ lỡ
TMMamardashvili, Giorgi
Chấn thương
Bỏ lỡ
VTrChấn thương/treo giòLý doTrạng thái
HLacroix, Maxence
Lí do khác
Bỏ lỡ
MMatheus Franca de Oliveira
Chấn thương
Bỏ lỡ
Nketiah, Eddie
Chấn thương
Bỏ lỡ
MDoucoure, Cheick Oumar
Lí do khác
Bỏ lỡ
Guessand, Evann
Chấn thương
Bỏ lỡ

Các cầu thủ

VTrCầu thủPhXIGKTNCBSTrĐ
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
H901010010
M901000000
H871000000
791000000
M900210000
M870100000
900030200
H900030300
590020100
H900010000
700010100
590010000
H44Không0010010
31Không0010000
H900000000
TM900000000
H900000000
900000000
M900000010
TM900000010
M900000000
M900000000
H900000000
H460000000
H31Không0000000
20Không0000000
M11Không0000000
H3Không0000000
H3Không0000000